plenteous harvest
mua màng bội thu
plenteous blessings
ban phước dồi dào
plenteous resources
những nguồn lực dồi dào
a plenteous crop of wheat. scant
một vụ mùa lúa mì phong phú. ít ỏi
plenteous harvest
mua màng bội thu
plenteous blessings
ban phước dồi dào
plenteous resources
những nguồn lực dồi dào
a plenteous crop of wheat. scant
một vụ mùa lúa mì phong phú. ít ỏi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay