abundance of plenteousnesses
nhiều dồi dào các sự dồi dào
plenteousnesses of resources
nhiều sự dồi dào về tài nguyên
plenteousnesses in nature
nhiều sự dồi dào trong thiên nhiên
plenteousnesses of opportunities
nhiều sự dồi dào về cơ hội
plenteousnesses of joy
nhiều sự dồi dào về niềm vui
plenteousnesses of knowledge
nhiều sự dồi dào về kiến thức
plenteousnesses of blessings
nhiều sự dồi dào về phúc lộc
plenteousnesses of ideas
nhiều sự dồi dào về các ý tưởng
plenteousnesses of food
nhiều sự dồi dào về thức ăn
plenteousnesses of beauty
nhiều sự dồi dào về vẻ đẹp
in the garden, there were plenteousnesses of flowers blooming.
Trong vườn, có rất nhiều loài hoa nở rộ.
the harvest this year brought plenteousnesses of fruits and vegetables.
Mùa vụ năm nay mang lại rất nhiều trái cây và rau quả.
plenteousnesses of opportunities await those who are willing to work hard.
Rất nhiều cơ hội dành cho những ai sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
we were amazed by the plenteousnesses of wildlife in the national park.
Chúng tôi kinh ngạc trước sự phong phú của động vật hoang dã trong vườn quốc gia.
the festival was filled with plenteousnesses of food and entertainment.
Lễ hội tràn ngập những món ăn và giải trí phong phú.
her garden is known for the plenteousnesses of herbs and spices.
Vườn của cô ấy nổi tiếng với sự phong phú của các loại thảo mộc và gia vị.
the plenteousnesses of options made the decision difficult.
Sự phong phú của các lựa chọn khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
plenteousnesses of knowledge can be gained through reading.
Rất nhiều kiến thức có thể đạt được thông qua đọc sách.
the plenteousnesses of stars in the night sky were breathtaking.
Sự phong phú của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật ngoạn mục.
in her speech, she spoke of the plenteousnesses of love and kindness in the world.
Trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã nói về sự phong phú của tình yêu và sự tốt bụng trên thế giới.
abundance of plenteousnesses
nhiều dồi dào các sự dồi dào
plenteousnesses of resources
nhiều sự dồi dào về tài nguyên
plenteousnesses in nature
nhiều sự dồi dào trong thiên nhiên
plenteousnesses of opportunities
nhiều sự dồi dào về cơ hội
plenteousnesses of joy
nhiều sự dồi dào về niềm vui
plenteousnesses of knowledge
nhiều sự dồi dào về kiến thức
plenteousnesses of blessings
nhiều sự dồi dào về phúc lộc
plenteousnesses of ideas
nhiều sự dồi dào về các ý tưởng
plenteousnesses of food
nhiều sự dồi dào về thức ăn
plenteousnesses of beauty
nhiều sự dồi dào về vẻ đẹp
in the garden, there were plenteousnesses of flowers blooming.
Trong vườn, có rất nhiều loài hoa nở rộ.
the harvest this year brought plenteousnesses of fruits and vegetables.
Mùa vụ năm nay mang lại rất nhiều trái cây và rau quả.
plenteousnesses of opportunities await those who are willing to work hard.
Rất nhiều cơ hội dành cho những ai sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
we were amazed by the plenteousnesses of wildlife in the national park.
Chúng tôi kinh ngạc trước sự phong phú của động vật hoang dã trong vườn quốc gia.
the festival was filled with plenteousnesses of food and entertainment.
Lễ hội tràn ngập những món ăn và giải trí phong phú.
her garden is known for the plenteousnesses of herbs and spices.
Vườn của cô ấy nổi tiếng với sự phong phú của các loại thảo mộc và gia vị.
the plenteousnesses of options made the decision difficult.
Sự phong phú của các lựa chọn khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
plenteousnesses of knowledge can be gained through reading.
Rất nhiều kiến thức có thể đạt được thông qua đọc sách.
the plenteousnesses of stars in the night sky were breathtaking.
Sự phong phú của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật ngoạn mục.
in her speech, she spoke of the plenteousnesses of love and kindness in the world.
Trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã nói về sự phong phú của tình yêu và sự tốt bụng trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay