plentitude

[Mỹ]/ˈplɛntɪtjuːd/
[Anh]/ˈplɛntɪtuːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái đầy đủ hoặc phong phú; một sự phong phú hoặc số lượng lớn của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

plentitude of resources

nhiều nguồn tài nguyên

plentitude of choices

nhiều lựa chọn

plentitude of opportunities

nhiều cơ hội

plentitude of ideas

nhiều ý tưởng

plentitude of knowledge

nhiều kiến thức

plentitude of options

nhiều lựa kiến

plentitude of joy

nhiều niềm vui

plentitude of love

nhiều tình yêu

plentitude of wealth

nhiều tài bảo

plentitude of time

nhiều thời gian

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay