| số nhiều | pleonasms |
pleonasm in writing
sử dụng từ thừa trong viết
pleonasm in speech
sử dụng từ thừa trong lời nói
common pleonasm
từ thừa phổ biến
pleonasm example
ví dụ về từ thừa
pleonasm usage
cách sử dụng từ thừa
avoid pleonasm
tránh sử dụng từ thừa
pleonasm definition
định nghĩa về từ thừa
pleonasm analysis
phân tích về từ thừa
pleonasm effects
tác động của từ thừa
pleonasm critique
phê bình về từ thừa
his speech was filled with pleonasm, making it unnecessarily long.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự lặp lại, khiến nó trở nên dài dòng và không cần thiết.
using "free gift" is a common example of pleonasm.
Việc sử dụng cụm "quà tặng miễn phí" là một ví dụ phổ biến về sự lặp lại.
she noticed the pleonasm in his writing and suggested he be more concise.
Cô ấy nhận thấy sự lặp lại trong bài viết của anh ấy và gợi ý anh ấy nên viết ngắn gọn hơn.
pleonasm can weaken the impact of a message.
Sự lặp lại có thể làm suy yếu tác động của một thông điệp.
in literature, pleonasm can sometimes add emphasis to a point.
Trong văn học, sự lặp lại đôi khi có thể thêm sự nhấn mạnh vào một điểm.
the phrase "atm machine" is a classic example of pleonasm.
Cụm "máy rút tiền tự động" là một ví dụ điển hình về sự lặp lại.
he avoided pleonasm in his presentation to keep it engaging.
Anh ấy tránh sử dụng sự lặp lại trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó hấp dẫn.
pleonasm can often be found in everyday conversation.
Sự lặp lại thường có thể được tìm thấy trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
critics pointed out the pleonasm in the author's latest novel.
Các nhà phê bình chỉ ra sự lặp lại trong tiểu thuyết mới nhất của tác giả.
learning to avoid pleonasm can improve your writing skills.
Học cách tránh sự lặp lại có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
pleonasm in writing
sử dụng từ thừa trong viết
pleonasm in speech
sử dụng từ thừa trong lời nói
common pleonasm
từ thừa phổ biến
pleonasm example
ví dụ về từ thừa
pleonasm usage
cách sử dụng từ thừa
avoid pleonasm
tránh sử dụng từ thừa
pleonasm definition
định nghĩa về từ thừa
pleonasm analysis
phân tích về từ thừa
pleonasm effects
tác động của từ thừa
pleonasm critique
phê bình về từ thừa
his speech was filled with pleonasm, making it unnecessarily long.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự lặp lại, khiến nó trở nên dài dòng và không cần thiết.
using "free gift" is a common example of pleonasm.
Việc sử dụng cụm "quà tặng miễn phí" là một ví dụ phổ biến về sự lặp lại.
she noticed the pleonasm in his writing and suggested he be more concise.
Cô ấy nhận thấy sự lặp lại trong bài viết của anh ấy và gợi ý anh ấy nên viết ngắn gọn hơn.
pleonasm can weaken the impact of a message.
Sự lặp lại có thể làm suy yếu tác động của một thông điệp.
in literature, pleonasm can sometimes add emphasis to a point.
Trong văn học, sự lặp lại đôi khi có thể thêm sự nhấn mạnh vào một điểm.
the phrase "atm machine" is a classic example of pleonasm.
Cụm "máy rút tiền tự động" là một ví dụ điển hình về sự lặp lại.
he avoided pleonasm in his presentation to keep it engaging.
Anh ấy tránh sử dụng sự lặp lại trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó hấp dẫn.
pleonasm can often be found in everyday conversation.
Sự lặp lại thường có thể được tìm thấy trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
critics pointed out the pleonasm in the author's latest novel.
Các nhà phê bình chỉ ra sự lặp lại trong tiểu thuyết mới nhất của tác giả.
learning to avoid pleonasm can improve your writing skills.
Học cách tránh sự lặp lại có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay