pleopod

[Mỹ]/ˈpliːəpɒd/
[Anh]/ˈpliːəpɑːd/

Dịch

n. một loại chi bụng ở động vật giáp xác được sử dụng để bơi; phần phụ bụng ở một số động vật thủy sinh nhất định
Các dạng của từ
số nhiềupleopods

Cụm từ & Cách kết hợp

pleopod movement

chuyển động của nang chân

pleopod function

chức năng của nang chân

pleopod structure

cấu trúc của nang chân

pleopod anatomy

giải phẫu của nang chân

pleopod development

sự phát triển của nang chân

pleopod morphology

hình thái của nang chân

pleopod regeneration

tái tạo của nang chân

pleopod attachment

bám của nang chân

pleopod number

số lượng nang chân

pleopod role

vai trò của nang chân

Câu ví dụ

the shrimp uses its pleopods for swimming.

tôm sử dụng các chân bơi của nó để bơi.

pleopods are essential for the locomotion of certain crustaceans.

chân bơi rất quan trọng cho sự di chuyển của một số loài giáp xác.

during mating, the female crab uses her pleopods to carry eggs.

trong quá trình giao phối, con còng cái sử dụng chân bơi của mình để mang trứng.

the pleopod structure varies among different species of crabs.

cấu trúc của chân bơi khác nhau giữa các loài cua khác nhau.

pleopods help in respiration for some aquatic animals.

chân bơi giúp hô hấp cho một số động vật thủy sinh.

researchers studied the pleopods of lobsters for their movement patterns.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chân bơi của tôm hùm để tìm hiểu về các kiểu di chuyển của chúng.

pleopods can be adapted for different functions in various species.

chân bơi có thể được điều chỉnh để thực hiện các chức năng khác nhau ở nhiều loài khác nhau.

the anatomy of pleopods is fascinating to marine biologists.

bộ giải phẫu của chân bơi rất thú vị đối với các nhà sinh vật học biển.

some species use pleopods to create currents in the water.

một số loài sử dụng chân bơi để tạo ra dòng chảy trong nước.

pleopods are often used in scientific research to understand aquatic ecosystems.

chân bơi thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay