ples

[Mỹ]//plɛs//
[Anh]//plɛs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của ple; Một họ (sử dụng ở Serbia và Romania)
abbr. Môi trường học tập cá nhân

Câu ví dụ

please fill out this form with your personal details.

Vui lòng điền vào biểu mẫu này với thông tin cá nhân của bạn.

there is plenty of food for everyone at the party.

Có nhiều thức ăn cho tất cả mọi người tại bữa tiệc.

we were pleased with the excellent service at the hotel.

Chúng tôi hài lòng với dịch vụ tuyệt vời tại khách sạn.

he takes great pleasure in reading historical novels.

Anh ấy rất vui khi đọc tiểu thuyết lịch sử.

the real estate market is growing at a steady pace.

Thị trường bất động sản đang phát triển một cách ổn định.

it was a pleasant surprise to see my old friend again.

Việc gặp lại người bạn cũ là một sự ngạc nhiên vui vẻ.

can you replace the broken window pane?

Bạn có thể thay thế tấm kính cửa sổ bị vỡ không?

the map is not drawn to scale.

Bản đồ này không được vẽ theo tỷ lệ.

she showed great courage in the face of danger.

Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong mặt đối mặt với nguy hiểm.

we need a staple remover to open these documents.

Chúng ta cần một dụng cụ gỡ ghim để mở các tài liệu này.

what a pleasant day to go for a walk!

Thật là một ngày tuyệt vời để đi dạo!

the business partnership turned out to be very successful.

Hợp tác kinh doanh cuối cùng đã trở thành rất thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay