plesiosauria

[Mỹ]/ˌpliːziəˈsɔːrɪə/
[Anh]/ˌpliːziəˈsɔrɪə/

Dịch

n. phân thứ tự của bò sát biển có cổ dài và đầu nhỏ
Word Forms
số nhiềuplesiosaurias

Cụm từ & Cách kết hợp

plesiosauria fossils

fossil khủng long plesiosauria

plesiosauria species

các loài khủng long plesiosauria

plesiosauria anatomy

giải phẫu học khủng long plesiosauria

plesiosauria habitat

môi trường sống của khủng long plesiosauria

plesiosauria research

nghiên cứu về khủng long plesiosauria

plesiosauria characteristics

đặc điểm của khủng long plesiosauria

plesiosauria extinction

suy tàn của khủng long plesiosauria

plesiosauria classification

phân loại khủng long plesiosauria

plesiosauria evolution

sự tiến hóa của khủng long plesiosauria

plesiosauria diversity

sự đa dạng của khủng long plesiosauria

Câu ví dụ

plesiosauria were marine reptiles that lived during the mesozoic era.

các loài plesiosauria là những loài bò sát biển sống trong kỷ mesozoic.

fossils of plesiosauria have been found in many parts of the world.

các hóa thạch của plesiosauria đã được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

the long neck of the plesiosauria is a fascinating feature.

cổ dài của plesiosauria là một đặc điểm hấp dẫn.

scientists study plesiosauria to understand prehistoric marine life.

các nhà khoa học nghiên cứu plesiosauria để hiểu về đời sống biển thời tiền sử.

many documentaries feature plesiosauria and their habitats.

nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về plesiosauria và môi trường sống của chúng.

plesiosauria are often depicted in popular culture as giant sea monsters.

các loài plesiosauria thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng như những quái vật biển khổng lồ.

the extinction of plesiosauria remains a topic of research.

sự tuyệt chủng của plesiosauria vẫn là một chủ đề nghiên cứu.

children are often fascinated by the idea of plesiosauria swimming in the ocean.

trẻ em thường rất thích thú với ý tưởng về plesiosauria bơi trong đại dương.

many paleontologists specialize in studying plesiosauria fossils.

nhiều nhà cổ sinh vật học chuyên nghiên cứu các hóa thạch plesiosauria.

the unique body structure of plesiosauria has intrigued scientists for years.

cấu trúc cơ thể độc đáo của plesiosauria đã khiến các nhà khoa học tò mò trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay