pressure plessors
áp lực plessors
active plessors
active plessors
external plessors
external plessors
internal plessors
internal plessors
dynamic plessors
dynamic plessors
static plessors
static plessors
mechanical plessors
mechanical plessors
electrical plessors
electrical plessors
force plessors
force plessors
flexible plessors
flexible plessors
many plessors are needed to ensure the project runs smoothly.
nhiều người có ảnh hưởng là cần thiết để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.
the plessors in the meeting pushed for immediate action.
những người có ảnh hưởng trong cuộc họp đã thúc đẩy hành động ngay lập tức.
plessors often influence decision-making processes.
những người có ảnh hưởng thường tác động đến các quy trình ra quyết định.
effective plessors can help drive change within the organization.
những người có ảnh hưởng hiệu quả có thể giúp thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức.
she acted as one of the main plessors during the negotiations.
cô ấy đóng vai trò là một trong những người có ảnh hưởng chính trong quá trình đàm phán.
plessors play a crucial role in shaping public opinion.
những người có ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
there are various types of plessors in every industry.
có nhiều loại người có ảnh hưởng khác nhau trong mọi ngành công nghiệp.
understanding the role of plessors can enhance your negotiation skills.
hiểu vai trò của những người có ảnh hưởng có thể nâng cao kỹ năng đàm phán của bạn.
plessors often work behind the scenes to achieve their goals.
những người có ảnh hưởng thường làm việc sau hậu trường để đạt được mục tiêu của họ.
identifying key plessors can lead to better strategic planning.
xác định những người có ảnh hưởng chính có thể dẫn đến quy hoạch chiến lược tốt hơn.
pressure plessors
áp lực plessors
active plessors
active plessors
external plessors
external plessors
internal plessors
internal plessors
dynamic plessors
dynamic plessors
static plessors
static plessors
mechanical plessors
mechanical plessors
electrical plessors
electrical plessors
force plessors
force plessors
flexible plessors
flexible plessors
many plessors are needed to ensure the project runs smoothly.
nhiều người có ảnh hưởng là cần thiết để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.
the plessors in the meeting pushed for immediate action.
những người có ảnh hưởng trong cuộc họp đã thúc đẩy hành động ngay lập tức.
plessors often influence decision-making processes.
những người có ảnh hưởng thường tác động đến các quy trình ra quyết định.
effective plessors can help drive change within the organization.
những người có ảnh hưởng hiệu quả có thể giúp thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức.
she acted as one of the main plessors during the negotiations.
cô ấy đóng vai trò là một trong những người có ảnh hưởng chính trong quá trình đàm phán.
plessors play a crucial role in shaping public opinion.
những người có ảnh hưởng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
there are various types of plessors in every industry.
có nhiều loại người có ảnh hưởng khác nhau trong mọi ngành công nghiệp.
understanding the role of plessors can enhance your negotiation skills.
hiểu vai trò của những người có ảnh hưởng có thể nâng cao kỹ năng đàm phán của bạn.
plessors often work behind the scenes to achieve their goals.
những người có ảnh hưởng thường làm việc sau hậu trường để đạt được mục tiêu của họ.
identifying key plessors can lead to better strategic planning.
xác định những người có ảnh hưởng chính có thể dẫn đến quy hoạch chiến lược tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay