plethodons

[Mỹ]/ˈplɛθədɒnz/
[Anh]/ˈplɛθədɑːnz/

Dịch

n. các ếch có vây (danh từ số nhiều của plethodon, một chi ếch trong họ Plethodontidae)

Cụm từ & Cách kết hợp

the plethodons

những con plethodons

plethodons breathe

plethodons thở

watching plethodons

đang quan sát plethodons

plethodons eat

plethodons ăn

find plethodons

tìm plethodons

plethodons crawl

plethodons bò

these plethodons

những con plethodons này

photographing plethodons

đang chụp ảnh plethodons

plethodons hide

plethodons trốn

protecting plethodons

bảo vệ plethodons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay