plethysmograph

[Mỹ]/plɪˈθɪzməɡrɑːf/
[Anh]/pləˈθɪzməˌɡræf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để đo lường sự thay đổi về thể tích trong một cơ quan hoặc toàn bộ cơ thể
Các dạng của từ
số nhiềuplethysmographs

Cụm từ & Cách kết hợp

blood plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch

digital plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch kỹ thuật số

optical plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch quang học

impedance plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch trở kháng

pulse plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch mạch

venous plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch tĩnh mạch

photo plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch ảnh

cardiac plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch tim

non-invasive plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch không xâm lấn

continuous plethysmograph

phổ biến kế đo huyết mạch liên tục

Câu ví dụ

the plethysmograph measures changes in blood volume.

thiết bị đo thể tích đo các thay đổi về thể tích máu.

doctors use a plethysmograph to assess vascular health.

các bác sĩ sử dụng máy đo thể tích để đánh giá sức khỏe mạch máu.

the plethysmograph provides real-time data on circulation.

máy đo thể tích cung cấp dữ liệu thời gian thực về lưu thông.

researchers are developing a portable plethysmograph for home use.

các nhà nghiên cứu đang phát triển một máy đo thể tích cầm tay để sử dụng tại nhà.

using a plethysmograph can help diagnose certain medical conditions.

việc sử dụng máy đo thể tích có thể giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế nhất định.

the plethysmograph is an essential tool in cardiology.

máy đo thể tích là một công cụ thiết yếu trong tim mạch học.

training with a plethysmograph can improve athletic performance.

tập luyện với máy đo thể tích có thể cải thiện hiệu suất thể thao.

in clinical trials, a plethysmograph is often utilized.

trong các thử nghiệm lâm sàng, máy đo thể tích thường được sử dụng.

the results from the plethysmograph were quite revealing.

kết quả từ máy đo thể tích khá đáng tiết lộ.

understanding plethysmograph readings is crucial for doctors.

hiểu các kết quả đọc máy đo thể tích rất quan trọng đối với các bác sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay