pleurodont

[Mỹ]/ˈplʊərəʊdɒnt/
[Anh]/ˈplʊroʊˌdɑnt/

Dịch

n. một loại động vật có răng bên\nadj. có răng bên
Các dạng của từ
số nhiềupleurodonts

Cụm từ & Cách kết hợp

pleurodont teeth

răng pleurodont

pleurodont species

loài pleurodont

pleurodont lizards

thằn lằn pleurodont

pleurodont morphology

hình thái pleurodont

pleurodont characteristics

đặc điểm của pleurodont

pleurodont classification

phân loại pleurodont

pleurodont fossils

fossil pleurodont

pleurodont family

gia đình pleurodont

pleurodont adaptations

sự thích nghi của pleurodont

pleurodont anatomy

giải phẫu học của pleurodont

Câu ví dụ

pleurodont lizards have unique tooth structures.

các loài thằn lằn pleurodont có cấu trúc răng đặc biệt.

the pleurodont family includes various species of reptiles.

gia đình pleurodont bao gồm nhiều loài bò sát khác nhau.

pleurodont teeth are fused to the jawbone.

răng pleurodont hợp nhất với xương hàm.

researchers study pleurodonts to understand their evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về pleurodonts để hiểu về sự tiến hóa của chúng.

pleurodont species can be found in tropical regions.

các loài pleurodont có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

some pleurodonts are known for their vibrant colors.

một số loài pleurodont nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

pleurodonts exhibit interesting feeding behaviors.

các loài pleurodont thể hiện những hành vi cho ăn thú vị.

conservation efforts are important for pleurodont habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của pleurodont.

understanding pleurodont morphology helps in classification.

hiểu về hình thái pleurodont giúp trong phân loại.

pleurodont reptiles often inhabit diverse ecosystems.

các loài bò sát pleurodont thường sinh sống trong các hệ sinh thái đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay