hardworking plodders
những người cần cù, chăm chỉ
dedicated plodders
những người tận tâm, chăm chỉ
reliable plodders
những người đáng tin cậy, chăm chỉ
true plodders
những người chân thật, chăm chỉ
ordinary plodders
những người bình thường, chăm chỉ
daily plodders
những người chăm chỉ hàng ngày
unseen plodders
những người không được nhìn thấy, chăm chỉ
silent plodders
những người chăm chỉ thầm lặng
faithful plodders
những người trung thành, chăm chỉ
plodders often achieve success through persistence.
Những người chậm chạp thường đạt được thành công thông qua sự kiên trì.
in a race, plodders may finish last but they never give up.
Trong một cuộc đua, những người chậm chạp có thể về đích cuối cùng nhưng họ không bao giờ bỏ cuộc.
plodders are essential in team projects for their reliability.
Những người chậm chạp rất quan trọng trong các dự án nhóm vì sự đáng tin cậy của họ.
even plodders can shine with the right opportunities.
Ngay cả những người chậm chạp cũng có thể tỏa sáng với những cơ hội phù hợp.
many plodders prefer a steady pace over rushing.
Nhiều người chậm chạp thích tốc độ ổn định hơn là vội vã.
plodders might not be the fastest, but they are consistent.
Những người chậm chạp có thể không phải là người nhanh nhất, nhưng họ rất nhất quán.
in the workplace, plodders often become the backbone of the team.
Trong công sở, những người chậm chạp thường trở thành nền tảng của đội nhóm.
plodders set realistic goals and achieve them slowly.
Những người chậm chạp đặt ra những mục tiêu thực tế và đạt được chúng một cách chậm rãi.
sometimes, plodders have the best stories to tell.
Đôi khi, những người chậm chạp có những câu chuyện hay nhất để kể.
plodders teach us the value of patience and hard work.
Những người chậm chạp dạy chúng ta về giá trị của sự kiên nhẫn và chăm chỉ.
hardworking plodders
những người cần cù, chăm chỉ
dedicated plodders
những người tận tâm, chăm chỉ
reliable plodders
những người đáng tin cậy, chăm chỉ
true plodders
những người chân thật, chăm chỉ
ordinary plodders
những người bình thường, chăm chỉ
daily plodders
những người chăm chỉ hàng ngày
unseen plodders
những người không được nhìn thấy, chăm chỉ
silent plodders
những người chăm chỉ thầm lặng
faithful plodders
những người trung thành, chăm chỉ
plodders often achieve success through persistence.
Những người chậm chạp thường đạt được thành công thông qua sự kiên trì.
in a race, plodders may finish last but they never give up.
Trong một cuộc đua, những người chậm chạp có thể về đích cuối cùng nhưng họ không bao giờ bỏ cuộc.
plodders are essential in team projects for their reliability.
Những người chậm chạp rất quan trọng trong các dự án nhóm vì sự đáng tin cậy của họ.
even plodders can shine with the right opportunities.
Ngay cả những người chậm chạp cũng có thể tỏa sáng với những cơ hội phù hợp.
many plodders prefer a steady pace over rushing.
Nhiều người chậm chạp thích tốc độ ổn định hơn là vội vã.
plodders might not be the fastest, but they are consistent.
Những người chậm chạp có thể không phải là người nhanh nhất, nhưng họ rất nhất quán.
in the workplace, plodders often become the backbone of the team.
Trong công sở, những người chậm chạp thường trở thành nền tảng của đội nhóm.
plodders set realistic goals and achieve them slowly.
Những người chậm chạp đặt ra những mục tiêu thực tế và đạt được chúng một cách chậm rãi.
sometimes, plodders have the best stories to tell.
Đôi khi, những người chậm chạp có những câu chuyện hay nhất để kể.
plodders teach us the value of patience and hard work.
Những người chậm chạp dạy chúng ta về giá trị của sự kiên nhẫn và chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay