plotters

[Mỹ]/ˈplɒtəz/
[Anh]/ˈplɑːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những kẻ âm mưu hoặc lập kế hoạch; thiết bị được sử dụng để vẽ hoặc in đồ họa

Cụm từ & Cách kết hợp

design plotters

máy vẽ thiết kế

digital plotters

máy vẽ kỹ thuật số

large format plotters

máy vẽ khổ lớn

inkjet plotters

máy vẽ phun màu

plotters software

phần mềm máy vẽ

plotters market

thị trường máy vẽ

plotters output

đầu ra của máy vẽ

plotters technology

công nghệ máy vẽ

color plotters

máy vẽ màu

cad plotters

máy vẽ CAD

Câu ví dụ

plotters are essential tools for architects.

các máy vẽ là công cụ cần thiết cho kiến trúc sư.

many engineers use plotters to create detailed designs.

nhiều kỹ sư sử dụng máy vẽ để tạo ra các thiết kế chi tiết.

high-quality plotters can produce large-format prints.

các máy vẽ chất lượng cao có thể tạo ra các bản in khổ lớn.

plotters are often used in graphic design studios.

các máy vẽ thường được sử dụng trong các studio thiết kế đồ họa.

when choosing plotters, consider the printing speed.

khi chọn mua máy vẽ, hãy xem xét tốc độ in.

some plotters can handle multiple paper sizes.

một số máy vẽ có thể xử lý nhiều kích thước giấy.

plotters require regular maintenance for optimal performance.

các máy vẽ cần được bảo trì thường xuyên để đạt hiệu suất tối ưu.

advanced plotters offer wireless connectivity options.

các máy vẽ tiên tiến cung cấp các tùy chọn kết nối không dây.

plotters can be expensive, but they save time.

các máy vẽ có thể đắt tiền, nhưng chúng giúp tiết kiệm thời gian.

learning to use plotters can enhance your design skills.

học cách sử dụng máy vẽ có thể nâng cao kỹ năng thiết kế của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay