hard ploughers
Vietnamese_translation
the ploughers
Vietnamese_translation
old ploughers
Vietnamese_translation
young ploughers
Vietnamese_translation
tired ploughers
Vietnamese_translation
ploughers' work
Vietnamese_translation
seasoned ploughers
Vietnamese_translation
diligent ploughers
Vietnamese_translation
ploughers in fields
Vietnamese_translation
silent ploughers
Vietnamese_translation
the skilled ploughers worked tirelessly from dawn to dusk.
Những người cày cấy có tay nghề làm việc không ngừng nghỉ từ bình minh đến hoàng hôn.
hard-working ploughers prepare the soil for planting each spring.
Những người cày cấy chăm chỉ chuẩn bị đất để trồng cây mỗi mùa xuân.
in the old days, ploughers used oxen to pull their ploughs.
Ngày xưa, những người cày cấy sử dụng trâu để kéo cày của họ.
experienced ploughers know how to turn the earth properly.
Những người cày cấy có kinh nghiệm biết cách quay đất đúng cách.
the ploughers started their work at sunrise.
Những người cày cấy bắt đầu công việc của họ vào lúc mặt trời mọc.
traditional ploughers still use wooden ploughs in some regions.
Những người cày cấy truyền thống vẫn sử dụng cày gỗ ở một số khu vực.
the ploughers walked behind their oxen across the field.
Những người cày cấy đi bộ phía sau những con trâu của họ qua cánh đồng.
young farmers can learn from the experienced ploughers.
Những nông dân trẻ có thể học hỏi từ những người cày cấy có kinh nghiệm.
the ploughers cleared the land for the new crops.
Những người cày cấy dọn dứt đất cho mùa vụ mới.
in many villages, ploughers are respected for their hard work.
Ở nhiều làng mạc, những người cày cấy được tôn trọng vì công việc chăm chỉ của họ.
the ploughers moved slowly but steadily through the fields.
Những người cày cấy di chuyển chậm nhưng ổn định qua các cánh đồng.
ancient ploughers developed techniques still used today.
Những người cày cấy cổ đại đã phát triển các kỹ thuật vẫn được sử dụng ngày nay.
hard ploughers
Vietnamese_translation
the ploughers
Vietnamese_translation
old ploughers
Vietnamese_translation
young ploughers
Vietnamese_translation
tired ploughers
Vietnamese_translation
ploughers' work
Vietnamese_translation
seasoned ploughers
Vietnamese_translation
diligent ploughers
Vietnamese_translation
ploughers in fields
Vietnamese_translation
silent ploughers
Vietnamese_translation
the skilled ploughers worked tirelessly from dawn to dusk.
Những người cày cấy có tay nghề làm việc không ngừng nghỉ từ bình minh đến hoàng hôn.
hard-working ploughers prepare the soil for planting each spring.
Những người cày cấy chăm chỉ chuẩn bị đất để trồng cây mỗi mùa xuân.
in the old days, ploughers used oxen to pull their ploughs.
Ngày xưa, những người cày cấy sử dụng trâu để kéo cày của họ.
experienced ploughers know how to turn the earth properly.
Những người cày cấy có kinh nghiệm biết cách quay đất đúng cách.
the ploughers started their work at sunrise.
Những người cày cấy bắt đầu công việc của họ vào lúc mặt trời mọc.
traditional ploughers still use wooden ploughs in some regions.
Những người cày cấy truyền thống vẫn sử dụng cày gỗ ở một số khu vực.
the ploughers walked behind their oxen across the field.
Những người cày cấy đi bộ phía sau những con trâu của họ qua cánh đồng.
young farmers can learn from the experienced ploughers.
Những nông dân trẻ có thể học hỏi từ những người cày cấy có kinh nghiệm.
the ploughers cleared the land for the new crops.
Những người cày cấy dọn dứt đất cho mùa vụ mới.
in many villages, ploughers are respected for their hard work.
Ở nhiều làng mạc, những người cày cấy được tôn trọng vì công việc chăm chỉ của họ.
the ploughers moved slowly but steadily through the fields.
Những người cày cấy di chuyển chậm nhưng ổn định qua các cánh đồng.
ancient ploughers developed techniques still used today.
Những người cày cấy cổ đại đã phát triển các kỹ thuật vẫn được sử dụng ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay