plowman at work
người kéo đất đang làm việc
plowman in field
người kéo đất trên đồng
plowman with horses
người kéo đất với ngựa
plowman and soil
người kéo đất và đất
plowman and crops
người kéo đất và cây trồng
plowman in spring
người kéo đất vào mùa xuân
plowman with plow
người kéo đất với cày
plowman by trade
người kéo đất theo nghề
plowman in village
người kéo đất trong làng
plowman and harvest
người kéo đất và mùa màng
the plowman worked tirelessly in the fields.
người nông dân cày xới làm việc không mệt mỏi trên các cánh đồng.
a plowman knows the land better than anyone.
người nông dân cày xới hiểu rõ về đất đai hơn bất kỳ ai.
the plowman guided his team of horses with care.
người nông dân cày xới hướng dẫn đội ngựa của mình một cách cẩn thận.
every plowman hopes for good weather during planting season.
mỗi người nông dân cày xới đều hy vọng có thời tiết tốt trong mùa trồng trọt.
the plowman took pride in his work and the harvest.
người nông dân cày xới tự hào về công việc và vụ mùa của mình.
in the village, the plowman is a respected figure.
trong làng, người nông dân cày xới là một nhân vật được kính trọng.
the plowman used a traditional wooden plow.
người nông dân cày xới sử dụng một cái cày gỗ truyền thống.
as a plowman, he understood the importance of soil health.
với tư cách là người nông dân cày xới, anh ấy hiểu tầm quan trọng của sức khỏe đất đai.
the plowman shared stories of his ancestors' farming techniques.
người nông dân cày xới chia sẻ những câu chuyện về các kỹ thuật canh tác của tổ tiên mình.
many plowmen gather for the annual agricultural fair.
nhiều người nông dân cày xới tụ họp tại hội chợ nông nghiệp hàng năm.
plowman at work
người kéo đất đang làm việc
plowman in field
người kéo đất trên đồng
plowman with horses
người kéo đất với ngựa
plowman and soil
người kéo đất và đất
plowman and crops
người kéo đất và cây trồng
plowman in spring
người kéo đất vào mùa xuân
plowman with plow
người kéo đất với cày
plowman by trade
người kéo đất theo nghề
plowman in village
người kéo đất trong làng
plowman and harvest
người kéo đất và mùa màng
the plowman worked tirelessly in the fields.
người nông dân cày xới làm việc không mệt mỏi trên các cánh đồng.
a plowman knows the land better than anyone.
người nông dân cày xới hiểu rõ về đất đai hơn bất kỳ ai.
the plowman guided his team of horses with care.
người nông dân cày xới hướng dẫn đội ngựa của mình một cách cẩn thận.
every plowman hopes for good weather during planting season.
mỗi người nông dân cày xới đều hy vọng có thời tiết tốt trong mùa trồng trọt.
the plowman took pride in his work and the harvest.
người nông dân cày xới tự hào về công việc và vụ mùa của mình.
in the village, the plowman is a respected figure.
trong làng, người nông dân cày xới là một nhân vật được kính trọng.
the plowman used a traditional wooden plow.
người nông dân cày xới sử dụng một cái cày gỗ truyền thống.
as a plowman, he understood the importance of soil health.
với tư cách là người nông dân cày xới, anh ấy hiểu tầm quan trọng của sức khỏe đất đai.
the plowman shared stories of his ancestors' farming techniques.
người nông dân cày xới chia sẻ những câu chuyện về các kỹ thuật canh tác của tổ tiên mình.
many plowmen gather for the annual agricultural fair.
nhiều người nông dân cày xới tụ họp tại hội chợ nông nghiệp hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay