pluma pen
bút lông
pluma fountain
bút máy
pluma writing
viết
pluma style
phong cách
pluma ink
mực
pluma artist
nghệ sĩ
pluma craft
thủ công
pluma design
thiết kế
pluma sketch
phác thảo
pluma calligraphy
lão luyện
i wrote my thoughts with a pluma.
Tôi đã viết những suy nghĩ của mình bằng một chiếc bút lông vũ.
the artist used a pluma to create delicate lines.
Nghệ sĩ đã sử dụng bút lông vũ để tạo ra những đường nét tinh tế.
she decorated the letter with a pluma design.
Cô ấy đã trang trí lá thư với thiết kế hình bút lông vũ.
the pluma glided smoothly over the paper.
Chiếc bút lông vũ trượt nhẹ nhàng trên giấy.
he prefers writing with a pluma rather than a ballpoint pen.
Anh ấy thích viết bằng bút lông vũ hơn là bút bi.
my grandmother gifted me a beautiful pluma.
Ngoại của tôi đã tặng tôi một chiếc bút lông vũ đẹp.
she carefully dipped the pluma in ink.
Cô ấy cẩn thận nhúng bút lông vũ vào mực.
the pluma is a symbol of elegance in writing.
Bút lông vũ là biểu tượng của sự thanh lịch trong viết lách.
he signed the document with a vintage pluma.
Anh ấy đã ký tài liệu bằng một chiếc bút lông vũ cổ điển.
writing with a pluma requires practice and skill.
Viết bằng bút lông vũ đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng.
pluma pen
bút lông
pluma fountain
bút máy
pluma writing
viết
pluma style
phong cách
pluma ink
mực
pluma artist
nghệ sĩ
pluma craft
thủ công
pluma design
thiết kế
pluma sketch
phác thảo
pluma calligraphy
lão luyện
i wrote my thoughts with a pluma.
Tôi đã viết những suy nghĩ của mình bằng một chiếc bút lông vũ.
the artist used a pluma to create delicate lines.
Nghệ sĩ đã sử dụng bút lông vũ để tạo ra những đường nét tinh tế.
she decorated the letter with a pluma design.
Cô ấy đã trang trí lá thư với thiết kế hình bút lông vũ.
the pluma glided smoothly over the paper.
Chiếc bút lông vũ trượt nhẹ nhàng trên giấy.
he prefers writing with a pluma rather than a ballpoint pen.
Anh ấy thích viết bằng bút lông vũ hơn là bút bi.
my grandmother gifted me a beautiful pluma.
Ngoại của tôi đã tặng tôi một chiếc bút lông vũ đẹp.
she carefully dipped the pluma in ink.
Cô ấy cẩn thận nhúng bút lông vũ vào mực.
the pluma is a symbol of elegance in writing.
Bút lông vũ là biểu tượng của sự thanh lịch trong viết lách.
he signed the document with a vintage pluma.
Anh ấy đã ký tài liệu bằng một chiếc bút lông vũ cổ điển.
writing with a pluma requires practice and skill.
Viết bằng bút lông vũ đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay