plumbagoes

[Mỹ]/plʌmˈbeɪɡəʊz/
[Anh]/plʌmˈbeɪɡoʊz/

Dịch

n. graphit; cây của chi Plumbago

Cụm từ & Cách kết hợp

plumbagoes bloom

hoa trạng nguyên nở

plumbagoes care

chăm sóc trạng nguyên

plumbagoes growth

sự phát triển của trạng nguyên

plumbagoes species

các loài trạng nguyên

plumbagoes garden

vườn trạng nguyên

plumbagoes leaves

lá trạng nguyên

plumbagoes flowers

hoa của trạng nguyên

plumbagoes pruning

tỉa trạng nguyên

plumbagoes pests

dịch hại trạng nguyên

plumbagoes sunlight

ánh nắng mặt trời cho trạng nguyên

Câu ví dụ

plumbagoes bloom beautifully in the garden.

hoa plumbagoes nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.

she planted plumbagoes to attract butterflies.

cô ấy đã trồng plumbagoes để thu hút những chú bướm.

plumbagoes require plenty of sunlight to thrive.

plumbagoes cần nhiều ánh nắng để phát triển mạnh.

in spring, plumbagoes add color to the landscape.

vào mùa xuân, plumbagoes thêm màu sắc cho cảnh quan.

plumbagoes are often used in landscaping designs.

plumbagoes thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

she loves the vibrant blue of the plumbagoes.

cô ấy thích màu xanh lam rực rỡ của plumbagoes.

plumbagoes can be grown in pots or directly in the ground.

plumbagoes có thể được trồng trong chậu hoặc trực tiếp xuống đất.

watering plumbagoes regularly helps them flourish.

tưới nước cho plumbagoes thường xuyên giúp chúng phát triển mạnh.

gardeners often recommend plumbagoes for their durability.

các nhà làm vườn thường khuyên dùng plumbagoes vì độ bền của chúng.

plumbagoes can tolerate drought conditions once established.

plumbagoes có thể chịu được điều kiện hạn hán sau khi đã được thiết lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay