plummy flavor
hương vị mận
rich and plummy
giàu và có hương vị mận
plummy aroma
hương thơm mận
a plummy leading role; a plummy job.
một vai chính hấp dẫn; một công việc hấp dẫn.
cosy reds and plummy blues.
màu đỏ ấm cúng và xanh lam đậm màu mận.
a radio announcer's plummy voice.
giọng nói ngọt ngào của người dẫn chương trình radio.
there are some plummy roles for the taking here.
có một số vai hấp dẫn để tranh giành ở đây.
People were coming out of the woodwork to apply for the plummy job.
Mọi người từ mọi nơi đều đến ứng tuyển cho công việc hấp dẫn đó.
Her voice had a plummy tone that commanded attention.
Giọng nói của cô ấy có âm điệu hấp dẫn khiến người ta phải chú ý.
The actor's plummy accent added sophistication to his character.
Giọng điệu hấp dẫn của diễn viên đã thêm sự tinh tế cho nhân vật của anh ấy.
She wore a plummy lipstick that matched her outfit perfectly.
Cô ấy thoa một thỏi son màu hấp dẫn mà hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
The dessert had a plummy flavor with hints of cinnamon.
Món tráng miệng có hương vị hấp dẫn với chút quế.
His plummy British accent made him sound very posh.
Giọng điệu Anh Quốc hấp dẫn của anh ấy khiến anh ấy nghe rất sang trọng.
The wine had a plummy aroma with a hint of oak.
Rượu vang có hương thơm hấp dẫn với chút sồi.
She received a plummy job offer from a prestigious company.
Cô ấy nhận được một lời đề nghị công việc hấp dẫn từ một công ty danh tiếng.
The author's writing style is often described as plummy and elegant.
Phong cách viết của tác giả thường được mô tả là hấp dẫn và thanh lịch.
The hotel's decor had a plummy color scheme with rich velvet curtains.
Nội thất khách sạn có tông màu hấp dẫn với những tấm rèm nhung sang trọng.
He spoke with a plummy voice that exuded confidence.
Anh ấy nói với giọng nói hấp dẫn toát lên sự tự tin.
There are also plummier shades, but it really helps to just give you a nice lift, and a healthy glow, and really nice on the lips as well.
Có cả những màu sắc tím đậm hơn, nhưng thực sự nó giúp bạn có vẻ ngoài tươi tắn hơn, làn da khỏe mạnh hơn và rất đẹp trên môi.
Nguồn: Celebrity Skincare Tipsplummy flavor
hương vị mận
rich and plummy
giàu và có hương vị mận
plummy aroma
hương thơm mận
a plummy leading role; a plummy job.
một vai chính hấp dẫn; một công việc hấp dẫn.
cosy reds and plummy blues.
màu đỏ ấm cúng và xanh lam đậm màu mận.
a radio announcer's plummy voice.
giọng nói ngọt ngào của người dẫn chương trình radio.
there are some plummy roles for the taking here.
có một số vai hấp dẫn để tranh giành ở đây.
People were coming out of the woodwork to apply for the plummy job.
Mọi người từ mọi nơi đều đến ứng tuyển cho công việc hấp dẫn đó.
Her voice had a plummy tone that commanded attention.
Giọng nói của cô ấy có âm điệu hấp dẫn khiến người ta phải chú ý.
The actor's plummy accent added sophistication to his character.
Giọng điệu hấp dẫn của diễn viên đã thêm sự tinh tế cho nhân vật của anh ấy.
She wore a plummy lipstick that matched her outfit perfectly.
Cô ấy thoa một thỏi son màu hấp dẫn mà hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
The dessert had a plummy flavor with hints of cinnamon.
Món tráng miệng có hương vị hấp dẫn với chút quế.
His plummy British accent made him sound very posh.
Giọng điệu Anh Quốc hấp dẫn của anh ấy khiến anh ấy nghe rất sang trọng.
The wine had a plummy aroma with a hint of oak.
Rượu vang có hương thơm hấp dẫn với chút sồi.
She received a plummy job offer from a prestigious company.
Cô ấy nhận được một lời đề nghị công việc hấp dẫn từ một công ty danh tiếng.
The author's writing style is often described as plummy and elegant.
Phong cách viết của tác giả thường được mô tả là hấp dẫn và thanh lịch.
The hotel's decor had a plummy color scheme with rich velvet curtains.
Nội thất khách sạn có tông màu hấp dẫn với những tấm rèm nhung sang trọng.
He spoke with a plummy voice that exuded confidence.
Anh ấy nói với giọng nói hấp dẫn toát lên sự tự tin.
There are also plummier shades, but it really helps to just give you a nice lift, and a healthy glow, and really nice on the lips as well.
Có cả những màu sắc tím đậm hơn, nhưng thực sự nó giúp bạn có vẻ ngoài tươi tắn hơn, làn da khỏe mạnh hơn và rất đẹp trên môi.
Nguồn: Celebrity Skincare TipsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay