plumule

[Mỹ]/ˈpluːmjuːl/
[Anh]/ˈplʌmjuːl/

Dịch

n.phần của hạt phát triển thành chồi; một chiếc lông mềm mại, mịn màng hoặc chùm lông; trong y học, chỉ về rãnh trên tường trên của ống não.
Word Forms
số nhiềuplumules

Cụm từ & Cách kết hợp

plumule growth

sự phát triển mầm

plumule development

sự phát triển của mầm

plumule emergence

sự xuất hiện của mầm

plumule structure

cấu trúc của mầm

plumule function

chức năng của mầm

plumule anatomy

giải phẫu của mầm

plumule size

kích thước của mầm

plumule position

vị trí của mầm

plumule analysis

phân tích mầm

plumule characteristics

đặc điểm của mầm

Câu ví dụ

the plumule of the seed begins to grow upwards.

mầm cây bắt đầu mọc lên từ hạt.

in botany, the plumule is essential for plant development.

trong thực vật học, mầm cây rất quan trọng cho sự phát triển của cây.

the plumule emerges from the soil after germination.

mầm cây trồi lên khỏi đất sau khi nảy mầm.

observing the plumule can indicate the health of the seed.

việc quan sát mầm cây có thể cho biết sức khỏe của hạt.

a strong plumule is a sign of a viable seed.

mầm cây khỏe mạnh là dấu hiệu của hạt khả thi.

farmers often check the plumule for growth progress.

những người nông dân thường kiểm tra mầm cây để xem tiến độ phát triển.

the plumule plays a crucial role in photosynthesis.

mầm cây đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.

different plants have varying plumule characteristics.

các loại cây khác nhau có các đặc điểm mầm cây khác nhau.

during the early stages, the plumule is very delicate.

trong giai đoạn đầu, mầm cây rất dễ vỡ.

understanding the plumule's function is important for botany students.

hiểu được chức năng của mầm cây rất quan trọng đối với sinh viên thực vật học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay