pluperfect

[Mỹ]/ˈpluːpəˌfɛkt/
[Anh]/ˈpluːpɜrˌfɛkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thì quá khứ hoàn thành
n. một thì động từ được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Word Forms
số nhiềupluperfects

Cụm từ & Cách kết hợp

pluperfect tense

thời quá khứ hoàn thành

pluperfect aspect

dạng quá khứ hoàn thành

pluperfect form

dạng thức quá khứ hoàn thành

pluperfect subjunctive

giá định quá khứ hoàn thành

pluperfect indicative

báo hiệu quá khứ hoàn thành

pluperfect mood

tâm trạng quá khứ hoàn thành

pluperfect verb

động từ quá khứ hoàn thành

pluperfect usage

sử dụng thì quá khứ hoàn thành

pluperfect construction

cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

pluperfect example

ví dụ về thì quá khứ hoàn thành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay