pluvial period
giai đoạn mưa nhiều
pluvial climate
khí hậu mưa nhiều
pluvial event
sự kiện mưa nhiều
pluvial flood
lũ quét
pluvial regime
chế độ mưa nhiều
pluvial zone
vùng mưa nhiều
pluvial runoff
dòng chảy mưa nhiều
pluvial season
mùa mưa nhiều
pluvial analysis
phân tích mưa nhiều
pluvial characteristics
đặc điểm mưa nhiều
the pluvial season brings heavy rains to the region.
mùa mưa lớn mang đến những trận mưa lớn cho khu vực.
farmers rely on pluvial patterns to determine planting times.
những người nông dân dựa vào các kiểu mưa để xác định thời gian trồng trọt.
pluvial flooding can cause significant damage to infrastructure.
ngập lụt do mưa lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng.
in pluvial areas, water conservation is crucial.
ở những khu vực có mưa nhiều, việc tiết kiệm nước là rất quan trọng.
the pluvial climate supports diverse ecosystems.
khí hậu mưa nhiều hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.
pluvial events are becoming more frequent due to climate change.
các sự kiện mưa lớn đang trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu.
scientists study pluvial impacts on local wildlife.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của mưa lớn đến động vật hoang dã địa phương.
urban planning must consider pluvial drainage systems.
quy hoạch đô thị phải xem xét các hệ thống thoát nước mưa.
pluvial landscapes are often lush and green.
các cảnh quan mưa nhiều thường xanh tốt và tươi tốt.
residents prepared for the pluvial forecast this weekend.
cư dân đã chuẩn bị cho dự báo mưa lớn vào cuối tuần này.
pluvial period
giai đoạn mưa nhiều
pluvial climate
khí hậu mưa nhiều
pluvial event
sự kiện mưa nhiều
pluvial flood
lũ quét
pluvial regime
chế độ mưa nhiều
pluvial zone
vùng mưa nhiều
pluvial runoff
dòng chảy mưa nhiều
pluvial season
mùa mưa nhiều
pluvial analysis
phân tích mưa nhiều
pluvial characteristics
đặc điểm mưa nhiều
the pluvial season brings heavy rains to the region.
mùa mưa lớn mang đến những trận mưa lớn cho khu vực.
farmers rely on pluvial patterns to determine planting times.
những người nông dân dựa vào các kiểu mưa để xác định thời gian trồng trọt.
pluvial flooding can cause significant damage to infrastructure.
ngập lụt do mưa lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng.
in pluvial areas, water conservation is crucial.
ở những khu vực có mưa nhiều, việc tiết kiệm nước là rất quan trọng.
the pluvial climate supports diverse ecosystems.
khí hậu mưa nhiều hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.
pluvial events are becoming more frequent due to climate change.
các sự kiện mưa lớn đang trở nên thường xuyên hơn do biến đổi khí hậu.
scientists study pluvial impacts on local wildlife.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của mưa lớn đến động vật hoang dã địa phương.
urban planning must consider pluvial drainage systems.
quy hoạch đô thị phải xem xét các hệ thống thoát nước mưa.
pluvial landscapes are often lush and green.
các cảnh quan mưa nhiều thường xanh tốt và tươi tốt.
residents prepared for the pluvial forecast this weekend.
cư dân đã chuẩn bị cho dự báo mưa lớn vào cuối tuần này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay