| số nhiều | plyers |
needle nose plyer
kìm mỏ nhọn
locking plyer
kìm khóa
wire plyer
kìm điện
flat nose plyer
kìm mỏ dẹt
slip joint plyer
kìm đa năng
diagonal plyer
kìm cắt cạnh
combination plyer
kìm nhọn đa năng
cutting plyer
kìm cắt
mini plyer
kìm mini
multi-tool plyer
kìm đa năng mini
the plyer is essential for this repair job.
kìm là cần thiết cho công việc sửa chữa này.
make sure to use the plyer correctly to avoid accidents.
Hãy chắc chắn sử dụng kìm đúng cách để tránh tai nạn.
he used a plyer to tighten the loose screws.
Anh ấy đã dùng kìm để siết chặt các vít lỏng lẻo.
the plyer can grip small objects easily.
Kìm có thể dễ dàng kẹp các vật nhỏ.
she always keeps a plyer in her toolbox.
Cô ấy luôn giữ một chiếc kìm trong hộp dụng cụ của mình.
using a plyer can make your work much easier.
Việc sử dụng kìm có thể giúp công việc của bạn dễ dàng hơn nhiều.
the plyer broke after years of heavy use.
Kìm bị hỏng sau nhiều năm sử dụng thường xuyên.
he prefers a multi-tool that includes a plyer.
Anh ấy thích một dụng cụ đa năng có kèm kìm.
before starting, check that the plyer is in good condition.
Trước khi bắt đầu, hãy kiểm tra xem kìm có còn tốt không.
the plyer is perfect for electrical work.
Kìm rất phù hợp cho công việc điện.
needle nose plyer
kìm mỏ nhọn
locking plyer
kìm khóa
wire plyer
kìm điện
flat nose plyer
kìm mỏ dẹt
slip joint plyer
kìm đa năng
diagonal plyer
kìm cắt cạnh
combination plyer
kìm nhọn đa năng
cutting plyer
kìm cắt
mini plyer
kìm mini
multi-tool plyer
kìm đa năng mini
the plyer is essential for this repair job.
kìm là cần thiết cho công việc sửa chữa này.
make sure to use the plyer correctly to avoid accidents.
Hãy chắc chắn sử dụng kìm đúng cách để tránh tai nạn.
he used a plyer to tighten the loose screws.
Anh ấy đã dùng kìm để siết chặt các vít lỏng lẻo.
the plyer can grip small objects easily.
Kìm có thể dễ dàng kẹp các vật nhỏ.
she always keeps a plyer in her toolbox.
Cô ấy luôn giữ một chiếc kìm trong hộp dụng cụ của mình.
using a plyer can make your work much easier.
Việc sử dụng kìm có thể giúp công việc của bạn dễ dàng hơn nhiều.
the plyer broke after years of heavy use.
Kìm bị hỏng sau nhiều năm sử dụng thường xuyên.
he prefers a multi-tool that includes a plyer.
Anh ấy thích một dụng cụ đa năng có kèm kìm.
before starting, check that the plyer is in good condition.
Trước khi bắt đầu, hãy kiểm tra xem kìm có còn tốt không.
the plyer is perfect for electrical work.
Kìm rất phù hợp cho công việc điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay