faced plywood
gỗ dán
There is a plywood partition between the two rooms.
Có một vách ngăn bằng gỗ dán giữa hai phòng.
There is no heat for the subfreezing temperatures, and the bunks are planks of plywood attached to metal scaffolding.
Không có nhiệt cho nhiệt độ dưới mức đóng băng, và giường đôi là những tấm ván ép gắn vào giàn kim loại.
Doors and windows of Cedro wood, marine plywood panels and cedar bifold shutters are all stained for uniformity and mimic the color of the brick on the original building (dating back to 1926).
Cửa và cửa sổ bằng gỗ Đề gỗ đỏ, tấm plywood hàng hải và các cửa lùa bằng gỗ tuyết tùng đều được sơn để đảm bảo tính đồng nhất và bắt chước màu sắc của gạch trên tòa nhà ban đầu (xây dựng từ năm 1926).
The carpenter used plywood to build the cabinets.
Thợ mộc đã sử dụng ván ép để làm tủ.
Plywood is commonly used in construction for its strength and durability.
Ván ép thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền và độ bền của nó.
The furniture was made from high-quality plywood.
Đồ nội thất được làm từ ván ép chất lượng cao.
Sheets of plywood were stacked in the corner of the workshop.
Những tấm ván ép được xếp chồng lên nhau ở góc của xưởng.
The shelves were reinforced with plywood backing.
Những chiếc kệ được gia cố bằng tấm lưng ván ép.
The artist painted a beautiful mural on a plywood canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường đẹp trên một tấm vải ván ép.
The plywood flooring added a rustic charm to the cabin.
Sàn ván ép đã thêm nét quyến rũ mộc mạc cho căn nhà gỗ.
The table was constructed with a plywood top and metal legs.
Bàn được chế tạo với mặt bằng ván ép và chân kim loại.
The plywood was cut into precise measurements for the project.
Ván ép được cắt thành kích thước chính xác cho dự án.
The carpenter nailed the plywood sheets together to form a sturdy structure.
Thợ mộc đã đóng các tấm ván ép lại với nhau để tạo thành một cấu trúc chắc chắn.
faced plywood
gỗ dán
There is a plywood partition between the two rooms.
Có một vách ngăn bằng gỗ dán giữa hai phòng.
There is no heat for the subfreezing temperatures, and the bunks are planks of plywood attached to metal scaffolding.
Không có nhiệt cho nhiệt độ dưới mức đóng băng, và giường đôi là những tấm ván ép gắn vào giàn kim loại.
Doors and windows of Cedro wood, marine plywood panels and cedar bifold shutters are all stained for uniformity and mimic the color of the brick on the original building (dating back to 1926).
Cửa và cửa sổ bằng gỗ Đề gỗ đỏ, tấm plywood hàng hải và các cửa lùa bằng gỗ tuyết tùng đều được sơn để đảm bảo tính đồng nhất và bắt chước màu sắc của gạch trên tòa nhà ban đầu (xây dựng từ năm 1926).
The carpenter used plywood to build the cabinets.
Thợ mộc đã sử dụng ván ép để làm tủ.
Plywood is commonly used in construction for its strength and durability.
Ván ép thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền và độ bền của nó.
The furniture was made from high-quality plywood.
Đồ nội thất được làm từ ván ép chất lượng cao.
Sheets of plywood were stacked in the corner of the workshop.
Những tấm ván ép được xếp chồng lên nhau ở góc của xưởng.
The shelves were reinforced with plywood backing.
Những chiếc kệ được gia cố bằng tấm lưng ván ép.
The artist painted a beautiful mural on a plywood canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường đẹp trên một tấm vải ván ép.
The plywood flooring added a rustic charm to the cabin.
Sàn ván ép đã thêm nét quyến rũ mộc mạc cho căn nhà gỗ.
The table was constructed with a plywood top and metal legs.
Bàn được chế tạo với mặt bằng ván ép và chân kim loại.
The plywood was cut into precise measurements for the project.
Ván ép được cắt thành kích thước chính xác cho dự án.
The carpenter nailed the plywood sheets together to form a sturdy structure.
Thợ mộc đã đóng các tấm ván ép lại với nhau để tạo thành một cấu trúc chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay