pmo

[Mỹ]/ˌpiː em əʊ/
[Anh]/ˌpiː em oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Chánh y sĩ; chỉ vật phẩm in ra.
Các dạng của từ
số nhiềupmos

Cụm từ & Cách kết hợp

pmo head

Người đứng đầu PMO

pmo team

Đội nhóm PMO

pmo manager

Quản lý PMO

pmo director

Giám đốc PMO

pmo analyst

Phân tích PMO

pmo lead

Lãnh đạo PMO

pmo structure

Cấu trúc PMO

pmo role

Vai trò PMO

pmos

PMO

pmo governance

Quản trị PMO

Câu ví dụ

the pmo structure was redesigned to improve organizational efficiency.

Cơ cấu PMO đã được thiết kế lại để cải thiện hiệu quả tổ chức.

our pmo governance framework ensures consistent project delivery across all departments.

Khung quản trị PMO của chúng tôi đảm bảo việc giao hàng dự án nhất quán trên tất cả các phòng ban.

successful pmo implementation requires executive sponsorship and clear objectives.

Việc triển khai PMO thành công đòi hỏi sự tài trợ từ cấp cao và mục tiêu rõ ràng.

the pmo metrics dashboard provides real-time insights into project performance.

Bảng điều khiển chỉ số PMO cung cấp thông tin thời gian thực về hiệu suất dự án.

we follow pmo best practices to minimize risks and maximize value delivery.

Chúng tôi tuân theo các thực hành tốt nhất của PMO để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa việc giao hàng giá trị.

the pmo strategy aligns project portfolio with overall business objectives.

Chiến lược PMO làm cho danh mục dự án phù hợp với mục tiêu kinh doanh tổng thể.

the pmo role has evolved from administrative support to strategic advisory.

Vai trò của PMO đã phát triển từ hỗ trợ hành chính sang tư vấn chiến lược.

the pmo value proposition includes improved resource allocation and cost savings.

Đề xuất giá trị của PMO bao gồm việc phân bổ nguồn lực được cải thiện và tiết kiệm chi phí.

regular pmo reporting keeps stakeholders informed about project health and milestones.

Báo cáo PMO định kỳ giúp các bên liên quan được thông báo về tình trạng dự án và các mốc quan trọng.

the pmo charter defines the office's authority, responsibilities, and scope of work.

Hiến chương PMO xác định quyền hạn, trách nhiệm và phạm vi công việc của văn phòng.

high pmo maturity indicates robust processes and consistent project outcomes.

Mức độ chín muồi cao của PMO cho thấy các quy trình vững chắc và kết quả dự án nhất quán.

the pmo standards provide guidelines for project selection and prioritization.

Chuẩn PMO cung cấp hướng dẫn cho việc lựa chọn và ưu tiên dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay