pneumoconioses

[Mỹ]/ˌnjuːməʊkəʊnɪˈəʊsɪs/
[Anh]/ˌnuːməkoʊnˈioʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh phổi do hít phải bụi; bệnh phổi bụi; bệnh phổi do tiếp xúc với bụi

Cụm từ & Cách kết hợp

pneumoconiosis diagnosis

chẩn đoán bệnh bụi phổi

pneumoconiosis treatment

điều trị bệnh bụi phổi

pneumoconiosis symptoms

triệu chứng bụi phổi silic

pneumoconiosis risk

nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic

pneumoconiosis prevention

phòng ngừa bệnh bụi phổi silic

pneumoconiosis exposure

tiếp xúc với bụi phổi silic

pneumoconiosis research

nghiên cứu về bệnh bụi phổi silic

pneumoconiosis awareness

nâng cao nhận thức về bệnh bụi phổi silic

pneumoconiosis complications

biến chứng của bệnh bụi phổi silic

pneumoconiosis causes

nguyên nhân gây bệnh bụi phổi silic

Câu ví dụ

pneumoconiosis is a serious lung disease caused by inhaling dust.

bệnh bụi phổi mỏ là một bệnh phổi nghiêm trọng do hít phải bụi.

workers in certain industries are at high risk of developing pneumoconiosis.

người lao động trong một số ngành công nghiệp nhất định có nguy cơ cao mắc bệnh bụi phổi mỏ.

pneumoconiosis can lead to severe respiratory problems over time.

bệnh bụi phổi mỏ có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp nghiêm trọng theo thời gian.

early detection of pneumoconiosis is crucial for effective treatment.

việc phát hiện sớm bệnh bụi phổi mỏ rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

preventive measures can help reduce the incidence of pneumoconiosis.

các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh bụi phổi mỏ.

pneumoconiosis is often associated with long-term exposure to silica dust.

bệnh bụi phổi mỏ thường liên quan đến việc tiếp xúc lâu dài với bụi silica.

education about pneumoconiosis is essential for workers in hazardous environments.

việc giáo dục về bệnh bụi phổi mỏ là điều cần thiết cho người lao động làm việc trong môi trường nguy hiểm.

research is ongoing to find better treatments for pneumoconiosis.

nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho bệnh bụi phổi mỏ.

pneumoconiosis symptoms can include coughing and shortness of breath.

các triệu chứng của bệnh bụi phổi mỏ có thể bao gồm ho và khó thở.

occupational health programs aim to prevent pneumoconiosis among workers.

các chương trình sức khỏe nghề nghiệp nhằm mục đích ngăn ngừa bệnh bụi phổi mỏ ở người lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay