| số nhiều | pneumocytes |
type ii pneumocyte
pneumocyte loại II
pneumocyte proliferation
sự tăng sinh tế bào phổi
pneumocyte function
chức năng tế bào phổi
pneumocyte injury
tổn thương tế bào phổi
pneumocyte culture
nuôi cấy tế bào phổi
pneumocyte differentiation
phân hóa tế bào phổi
pneumocyte repair
sửa chữa tế bào phổi
pneumocyte isolation
cách ly tế bào phổi
pneumocyte apoptosis
áp tố ma tế bào phổi
pneumocyte signaling
tín hiệu tế bào phổi
pneumocytes play a crucial role in gas exchange in the lungs.
các tế bào phổi đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi khí ở phổi.
type i pneumocytes cover most of the alveolar surface.
các tế bào phổi loại i bao phủ phần lớn bề mặt phế nang.
type ii pneumocytes produce surfactant to reduce surface tension.
các tế bào phổi loại ii sản xuất surfactant để giảm sức căng bề mặt.
injury to pneumocytes can lead to respiratory distress.
chấn thương cho các tế bào phổi có thể dẫn đến suy hô hấp.
pneumocyte proliferation is important for lung repair.
sự tăng sinh của các tế bào phổi rất quan trọng cho việc phục hồi phổi.
research on pneumocytes helps understand lung diseases.
nghiên cứu về các tế bào phổi giúp hiểu rõ hơn về các bệnh phổi.
infections can damage pneumocytes and impair lung function.
các bệnh nhiễm trùng có thể gây tổn thương cho các tế bào phổi và làm suy giảm chức năng phổi.
pneumocytes are essential for maintaining alveolar stability.
các tế bào phổi rất cần thiết để duy trì sự ổn định của phế nang.
understanding pneumocyte biology is key to developing therapies.
hiểu rõ về sinh học của các tế bào phổi là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị.
pneumocyte differentiation is influenced by various factors.
sự biệt hóa của các tế bào phổi bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
type ii pneumocyte
pneumocyte loại II
pneumocyte proliferation
sự tăng sinh tế bào phổi
pneumocyte function
chức năng tế bào phổi
pneumocyte injury
tổn thương tế bào phổi
pneumocyte culture
nuôi cấy tế bào phổi
pneumocyte differentiation
phân hóa tế bào phổi
pneumocyte repair
sửa chữa tế bào phổi
pneumocyte isolation
cách ly tế bào phổi
pneumocyte apoptosis
áp tố ma tế bào phổi
pneumocyte signaling
tín hiệu tế bào phổi
pneumocytes play a crucial role in gas exchange in the lungs.
các tế bào phổi đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi khí ở phổi.
type i pneumocytes cover most of the alveolar surface.
các tế bào phổi loại i bao phủ phần lớn bề mặt phế nang.
type ii pneumocytes produce surfactant to reduce surface tension.
các tế bào phổi loại ii sản xuất surfactant để giảm sức căng bề mặt.
injury to pneumocytes can lead to respiratory distress.
chấn thương cho các tế bào phổi có thể dẫn đến suy hô hấp.
pneumocyte proliferation is important for lung repair.
sự tăng sinh của các tế bào phổi rất quan trọng cho việc phục hồi phổi.
research on pneumocytes helps understand lung diseases.
nghiên cứu về các tế bào phổi giúp hiểu rõ hơn về các bệnh phổi.
infections can damage pneumocytes and impair lung function.
các bệnh nhiễm trùng có thể gây tổn thương cho các tế bào phổi và làm suy giảm chức năng phổi.
pneumocytes are essential for maintaining alveolar stability.
các tế bào phổi rất cần thiết để duy trì sự ổn định của phế nang.
understanding pneumocyte biology is key to developing therapies.
hiểu rõ về sinh học của các tế bào phổi là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị.
pneumocyte differentiation is influenced by various factors.
sự biệt hóa của các tế bào phổi bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay