pneumonic plague
dịch tả phổi
pneumonic infection
nghiễm trùng phổi
pneumonic symptoms
triệu chứng viêm phổi
pneumonic bacteria
vi khuẩn viêm phổi
pneumonic consolidation
xơ phổi
pneumonic effusion
phù phổi
pneumonic disease
bệnh viêm phổi
pneumonic cough
ho có tính chất viêm phổi
pneumonic treatment
điều trị viêm phổi
pneumonic outbreak
đại dịch viêm phổi
the pneumonic symptoms include coughing and fever.
Các triệu chứng viêm phổi bao gồm ho và sốt.
pneumonic infections can be severe if left untreated.
Viêm phổi có thể nghiêm trọng nếu không được điều trị.
doctors often test for pneumonic bacteria in patients.
Các bác sĩ thường kiểm tra vi khuẩn gây viêm phổi ở bệnh nhân.
vaccination can help prevent pneumonic diseases.
Tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các bệnh viêm phổi.
the pneumonic plague was a major health crisis in history.
Dịch hạch phổi là một cuộc khủng hoảng y tế lớn trong lịch sử.
patients with pneumonic conditions require immediate care.
Bệnh nhân bị các bệnh về phổi cần được chăm sóc ngay lập tức.
understanding pneumonic transmission is crucial for prevention.
Hiểu cách lây truyền viêm phổi rất quan trọng để phòng ngừa.
research is ongoing to find better treatments for pneumonic infections.
Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn cho nhiễm trùng phổi.
he was diagnosed with a pneumonic disorder last week.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn về phổi vào tuần trước.
the pneumonic vaccine has saved countless lives.
Vắc xin viêm phổi đã cứu sống vô số người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay