poa

[Mỹ]/ˈpəʊə/
[Anh]/ˈpoʊə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kháng nguyên ung thư phôi tuyến tụy
Word Forms
số nhiềupoas

Cụm từ & Cách kết hợp

poa plant

cây poa

poa grass

cỏ poa

poa species

loài poa

poa annua

poa annua

poa trivialis

poa trivialis

poa nemoralis

poa nemoralis

poa compressa

poa compressa

poa palustris

poa palustris

poa bulbosa

poa bulbosa

poa secunda

poa secunda

Câu ví dụ

she has a poa for organizing events.

Cô ấy có một phương pháp để tổ chức các sự kiện.

he showed a poa for understanding complex theories.

Anh ấy đã thể hiện một phương pháp để hiểu các lý thuyết phức tạp.

they have a poa for creating innovative designs.

Họ có một phương pháp để tạo ra các thiết kế sáng tạo.

her poa for languages is impressive.

Phương pháp của cô ấy đối với ngôn ngữ rất ấn tượng.

he has a natural poa for playing the piano.

Anh ấy có một phương pháp tự nhiên để chơi piano.

she demonstrated a poa for leadership during the project.

Cô ấy đã thể hiện một phương pháp lãnh đạo trong suốt dự án.

he has a poa for solving mathematical problems.

Anh ấy có một phương pháp để giải quyết các bài toán toán học.

her poa for storytelling captivates everyone.

Phương pháp kể chuyện của cô ấy khiến mọi người đều bị cuốn hút.

they recognized his poa for negotiation.

Họ công nhận phương pháp đàm phán của anh ấy.

she has a poa for making people feel comfortable.

Cô ấy có một phương pháp khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay