i always keep a pocketcomb in my jacket for quick hair fixes.
Tôi luôn mang theo một chiếc lược túi trong áo khoác để sửa tóc nhanh chóng.
the pocketcomb fits perfectly in my coin pocket.
Chiếc lược túi vừa vặn trong túi xu của tôi.
she gifted me a stylish pocketcomb for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một chiếc lược túi sang trọng nhân ngày sinh nhật của tôi.
this pocketcomb is made of genuine tortoise shell.
Chiếc lược túi này được làm từ vỏ ốc thật.
i need to buy a new pocketcomb since i lost mine.
Tôi cần mua một chiếc lược túi mới vì tôi đã mất chiếc của mình.
the barber handed me a pocketcomb after the haircut.
Tiệm cắt tóc đưa cho tôi một chiếc lược túi sau khi cắt tóc.
he took out his pocketcomb and fixed his hair before the meeting.
Anh ấy lấy ra chiếc lược túi và sửa tóc trước cuộc họp.
a pocketcomb is an essential tool for travelers.
Một chiếc lược túi là một công cụ cần thiết cho những người du lịch.
the vintage pocketcomb belonged to my grandfather.
Chiếc lược túi cổ điển này thuộc về ông nội tôi.
keep a pocketcomb in your purse for emergencies.
Hãy giữ một chiếc lược túi trong túi xách của bạn để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
my pocketcomb has fine teeth for detangling.
Chiếc lược túi của tôi có những răng lược mịn để tách tóc rối.
the pocketcomb collection includes various materials.
Bộ sưu tập lược túi bao gồm nhiều loại chất liệu khác nhau.
i always keep a pocketcomb in my jacket for quick hair fixes.
Tôi luôn mang theo một chiếc lược túi trong áo khoác để sửa tóc nhanh chóng.
the pocketcomb fits perfectly in my coin pocket.
Chiếc lược túi vừa vặn trong túi xu của tôi.
she gifted me a stylish pocketcomb for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một chiếc lược túi sang trọng nhân ngày sinh nhật của tôi.
this pocketcomb is made of genuine tortoise shell.
Chiếc lược túi này được làm từ vỏ ốc thật.
i need to buy a new pocketcomb since i lost mine.
Tôi cần mua một chiếc lược túi mới vì tôi đã mất chiếc của mình.
the barber handed me a pocketcomb after the haircut.
Tiệm cắt tóc đưa cho tôi một chiếc lược túi sau khi cắt tóc.
he took out his pocketcomb and fixed his hair before the meeting.
Anh ấy lấy ra chiếc lược túi và sửa tóc trước cuộc họp.
a pocketcomb is an essential tool for travelers.
Một chiếc lược túi là một công cụ cần thiết cho những người du lịch.
the vintage pocketcomb belonged to my grandfather.
Chiếc lược túi cổ điển này thuộc về ông nội tôi.
keep a pocketcomb in your purse for emergencies.
Hãy giữ một chiếc lược túi trong túi xách của bạn để ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
my pocketcomb has fine teeth for detangling.
Chiếc lược túi của tôi có những răng lược mịn để tách tóc rối.
the pocketcomb collection includes various materials.
Bộ sưu tập lược túi bao gồm nhiều loại chất liệu khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay