podalgia

[Mỹ]/pəʊˈdæl.dʒə/
[Anh]/pəˈdæl.dʒə/

Dịch

n.đau ở chân
Word Forms
số nhiềupodalgias

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic podalgia

đau chân mạn tính

podalgia relief

giảm đau chân

podalgia treatment

điều trị đau chân

acute podalgia

đau chân cấp tính

podalgia symptoms

triệu chứng đau chân

podalgia management

quản lý đau chân

podalgia diagnosis

chẩn đoán đau chân

podalgia causes

nguyên nhân đau chân

podalgia assessment

đánh giá đau chân

podalgia exercises

bài tập cho đau chân

Câu ví dụ

podalgia can be a sign of various foot conditions.

podalgia có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng khác nhau ở bàn chân.

many people suffer from podalgia due to improper footwear.

nhiều người bị đau chân do đi giày không phù hợp.

podalgia can affect your daily activities significantly.

podalgia có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày của bạn.

consult a doctor if you experience persistent podalgia.

hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị đau chân kéo dài.

physical therapy can help alleviate podalgia symptoms.

vật lý trị liệu có thể giúp giảm các triệu chứng đau chân.

wearing orthotic inserts may reduce podalgia discomfort.

việc sử dụng lót giày chỉnh hình có thể làm giảm sự khó chịu do đau chân.

podalgia can be caused by overuse or injury.

đau chân có thể do quá tải hoặc chấn thương.

taking breaks can help manage podalgia during long walks.

nghỉ giải lao có thể giúp kiểm soát đau chân trong những chuyến đi bộ dài.

ice therapy is often recommended for podalgia relief.

xoa băng thường được khuyến nghị để giảm đau chân.

understanding the causes of podalgia can aid in prevention.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra đau chân có thể giúp ngăn ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay