podginess factor
yếu tố béo tròn
podginess issue
vấn đề béo tròn
podginess concern
lo ngại về béo tròn
podginess level
mức độ béo tròn
podginess reduction
giảm béo tròn
podginess appearance
vẻ ngoài béo tròn
podginess problem
vấn đề béo tròn
podginess assessment
đánh giá về béo tròn
podginess trend
xu hướng béo tròn
podginess symptoms
triệu chứng béo tròn
his podginess made him the target of teasing at school.
Tính tròn trịa của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu chế giễu ở trường.
she decided to embrace her podginess and focus on health rather than weight.
Cô ấy quyết định chấp nhận sự tròn trịa của mình và tập trung vào sức khỏe hơn là trọng lượng.
the doctor advised him to lose some weight to reduce his podginess.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm cân để giảm sự tròn trịa của mình.
many people struggle with their podginess due to unhealthy eating habits.
Nhiều người phải vật lộn với sự tròn trịa của họ do thói quen ăn uống không lành mạnh.
her podginess did not affect her confidence in any way.
Sự tròn trịa của cô ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy theo bất kỳ cách nào.
he was proud of his podginess, claiming it was a sign of good living.
Anh ấy tự hào về sự tròn trịa của mình, nói rằng đó là dấu hiệu của cuộc sống tốt đẹp.
they often joked about their shared podginess during family gatherings.
Họ thường xuyên đùa về sự tròn trịa chung của họ trong các buổi tụ họp gia đình.
podginess can sometimes be a result of genetics rather than lifestyle choices.
Sự tròn trịa đôi khi có thể là kết quả của di truyền hơn là lựa chọn lối sống.
she found that exercise helped her manage her podginess effectively.
Cô ấy nhận thấy rằng tập thể dục giúp cô ấy kiểm soát sự tròn trịa của mình một cách hiệu quả.
his podginess was often overlooked because of his charming personality.
Sự tròn trịa của anh ấy thường bị bỏ qua vì tính cách quyến rũ của anh ấy.
podginess factor
yếu tố béo tròn
podginess issue
vấn đề béo tròn
podginess concern
lo ngại về béo tròn
podginess level
mức độ béo tròn
podginess reduction
giảm béo tròn
podginess appearance
vẻ ngoài béo tròn
podginess problem
vấn đề béo tròn
podginess assessment
đánh giá về béo tròn
podginess trend
xu hướng béo tròn
podginess symptoms
triệu chứng béo tròn
his podginess made him the target of teasing at school.
Tính tròn trịa của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu chế giễu ở trường.
she decided to embrace her podginess and focus on health rather than weight.
Cô ấy quyết định chấp nhận sự tròn trịa của mình và tập trung vào sức khỏe hơn là trọng lượng.
the doctor advised him to lose some weight to reduce his podginess.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm cân để giảm sự tròn trịa của mình.
many people struggle with their podginess due to unhealthy eating habits.
Nhiều người phải vật lộn với sự tròn trịa của họ do thói quen ăn uống không lành mạnh.
her podginess did not affect her confidence in any way.
Sự tròn trịa của cô ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin của cô ấy theo bất kỳ cách nào.
he was proud of his podginess, claiming it was a sign of good living.
Anh ấy tự hào về sự tròn trịa của mình, nói rằng đó là dấu hiệu của cuộc sống tốt đẹp.
they often joked about their shared podginess during family gatherings.
Họ thường xuyên đùa về sự tròn trịa chung của họ trong các buổi tụ họp gia đình.
podginess can sometimes be a result of genetics rather than lifestyle choices.
Sự tròn trịa đôi khi có thể là kết quả của di truyền hơn là lựa chọn lối sống.
she found that exercise helped her manage her podginess effectively.
Cô ấy nhận thấy rằng tập thể dục giúp cô ấy kiểm soát sự tròn trịa của mình một cách hiệu quả.
his podginess was often overlooked because of his charming personality.
Sự tròn trịa của anh ấy thường bị bỏ qua vì tính cách quyến rũ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay