a moment of extraordinary poignancy.
một khoảnh khắc đầy xúc động phi thường.
The movie was filled with poignancy, making the audience emotional.
Bộ phim tràn ngập sự xúc động sâu sắc, khiến khán giả cảm thấy bồi hồi.
Her poem was written with great poignancy, touching the hearts of many readers.
Bài thơ của cô ấy được viết với sự xúc động sâu sắc, chạm đến trái tim của nhiều độc giả.
The poignancy of the song brought tears to my eyes.
Sự xúc động sâu sắc của bài hát khiến nước mắt trào ra khỏi mắt tôi.
The poignancy of the situation was evident in her expression.
Sự xúc động sâu sắc của tình huống thể hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
The poignancy of losing a loved one is something everyone can relate to.
Sự xúc động sâu sắc khi mất đi một người thân yêu là điều mà ai cũng có thể đồng cảm.
The poignancy of the memories flooded back as she visited her childhood home.
Những ký ức tràn về với sự xúc động sâu sắc khi cô ấy đến thăm ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
The poignancy of the farewell was palpable in the air.
Sự xúc động sâu sắc của lời tạm biệt lan tỏa trong không khí.
The poignancy of the painting captured the essence of human suffering.
Sự xúc động sâu sắc của bức tranh đã nắm bắt được bản chất của nỗi đau khổ của con người.
His words were filled with poignancy, resonating with the audience.
Những lời nói của anh ấy tràn ngập sự xúc động sâu sắc, vang vọng với khán giả.
The poignancy of the story left a lasting impact on me.
Sự xúc động sâu sắc của câu chuyện đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.
a moment of extraordinary poignancy.
một khoảnh khắc đầy xúc động phi thường.
The movie was filled with poignancy, making the audience emotional.
Bộ phim tràn ngập sự xúc động sâu sắc, khiến khán giả cảm thấy bồi hồi.
Her poem was written with great poignancy, touching the hearts of many readers.
Bài thơ của cô ấy được viết với sự xúc động sâu sắc, chạm đến trái tim của nhiều độc giả.
The poignancy of the song brought tears to my eyes.
Sự xúc động sâu sắc của bài hát khiến nước mắt trào ra khỏi mắt tôi.
The poignancy of the situation was evident in her expression.
Sự xúc động sâu sắc của tình huống thể hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
The poignancy of losing a loved one is something everyone can relate to.
Sự xúc động sâu sắc khi mất đi một người thân yêu là điều mà ai cũng có thể đồng cảm.
The poignancy of the memories flooded back as she visited her childhood home.
Những ký ức tràn về với sự xúc động sâu sắc khi cô ấy đến thăm ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
The poignancy of the farewell was palpable in the air.
Sự xúc động sâu sắc của lời tạm biệt lan tỏa trong không khí.
The poignancy of the painting captured the essence of human suffering.
Sự xúc động sâu sắc của bức tranh đã nắm bắt được bản chất của nỗi đau khổ của con người.
His words were filled with poignancy, resonating with the audience.
Những lời nói của anh ấy tràn ngập sự xúc động sâu sắc, vang vọng với khán giả.
The poignancy of the story left a lasting impact on me.
Sự xúc động sâu sắc của câu chuyện đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay