poilu

[Mỹ]/pwɑːˈluː/
[Anh]/pwɑːˈlu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính Pháp; (Pháp) lính Pháp
Word Forms
số nhiềupoilus

Cụm từ & Cách kết hợp

poilu soldier

binh lính poilu

poilu hat

mũ poilu

poilu uniform

đồng phục poilu

poilu trench

hố chiến đấu poilu

poilu spirit

tinh thần poilu

poilu legacy

di sản poilu

poilu history

lịch sử poilu

poilu memorial

tượng đài poilu

poilu tales

những câu chuyện về poilu

poilu camaraderie

tình đồng đội poilu

Câu ví dụ

poilu was a brave soldier in the war.

poilu là một người lính dũng cảm trong chiến tranh.

the poilu fought valiantly for his country.

poilu đã chiến đấu dũng cảm vì đất nước của mình.

many poilus were celebrated as heroes.

nhiều người lính poilu đã được ca ngợi như những người anh hùng.

the poilu's story inspired future generations.

câu chuyện về poilu đã truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

during the war, the poilu faced many challenges.

trong suốt cuộc chiến, poilu đã phải đối mặt với nhiều thử thách.

his letters as a poilu revealed his experiences.

những lá thư của anh ta với tư cách là một poilu đã tiết lộ những kinh nghiệm của anh ta.

the poilu's bravery was recognized by his peers.

sự dũng cảm của poilu đã được công nhận bởi những người đồng nghiệp của anh ta.

after the war, the poilu returned home.

sau cuộc chiến, poilu đã trở về nhà.

the legacy of the poilu lives on today.

di sản của poilu vẫn còn cho đến ngày nay.

many poems were written about the poilu's sacrifices.

nhiều bài thơ đã được viết về những hy sinh của poilu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay