pointels

[Mỹ]/ˈpɔɪntəl/
[Anh]/ˈpɔɪnˌtɛl/

Dịch

n. một phần nhô ra nhỏ và nhọn hoặc trang trí, thường được sử dụng trong thiết kế hoặc kiến trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

pointel design

thiết kế pointel

pointel fabric

vải pointel

pointel detail

chi tiết pointel

pointel pattern

mẫu pointel

pointel style

phong cách pointel

pointel texture

bề mặt pointel

pointel effect

hiệu ứng pointel

pointel print

in pointel

pointel art

nghệ thuật pointel

pointel accent

điểm nhấn pointel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay