pointlessnesses in life
sự vô nghĩa trong cuộc sống
pointlessnesses of existence
sự vô nghĩa của sự tồn tại
pointlessnesses of arguments
sự vô nghĩa của các cuộc tranh luận
pointlessnesses of goals
sự vô nghĩa của các mục tiêu
pointlessnesses in society
sự vô nghĩa trong xã hội
pointlessnesses of choices
sự vô nghĩa của các lựa chọn
pointlessnesses of traditions
sự vô nghĩa của các truyền thống
the pointlessnesses of endless debates can be frustrating.
sự vô nghĩa của những cuộc tranh luận vô tận có thể gây khó chịu.
many people question the pointlessnesses of certain traditions.
nhiều người đặt câu hỏi về sự vô nghĩa của một số truyền thống.
she expressed her thoughts on the pointlessnesses of modern life.
cô bày tỏ những suy nghĩ của mình về sự vô nghĩa của cuộc sống hiện đại.
his speech highlighted the pointlessnesses of consumerism.
phần trình bày của anh ấy làm nổi bật sự vô nghĩa của chủ nghĩa tiêu dùng.
we often overlook the pointlessnesses of our daily routines.
chúng ta thường bỏ qua sự vô nghĩa của những thói quen hàng ngày của chúng ta.
the pointlessnesses of excessive competition can harm teamwork.
sự vô nghĩa của sự cạnh tranh quá mức có thể gây hại cho sự hợp tác.
he pondered the pointlessnesses of arguing over trivial matters.
anh ta suy nghĩ về sự vô nghĩa của việc tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt.
they discussed the pointlessnesses of worrying about the future.
họ thảo luận về sự vô nghĩa của việc lo lắng về tương lai.
recognizing the pointlessnesses of certain goals can lead to clarity.
nhận ra sự vô nghĩa của một số mục tiêu nhất định có thể dẫn đến sự rõ ràng.
he often writes about the pointlessnesses of societal expectations.
anh ấy thường xuyên viết về sự vô nghĩa của những kỳ vọng của xã hội.
pointlessnesses in life
sự vô nghĩa trong cuộc sống
pointlessnesses of existence
sự vô nghĩa của sự tồn tại
pointlessnesses of arguments
sự vô nghĩa của các cuộc tranh luận
pointlessnesses of goals
sự vô nghĩa của các mục tiêu
pointlessnesses in society
sự vô nghĩa trong xã hội
pointlessnesses of choices
sự vô nghĩa của các lựa chọn
pointlessnesses of traditions
sự vô nghĩa của các truyền thống
the pointlessnesses of endless debates can be frustrating.
sự vô nghĩa của những cuộc tranh luận vô tận có thể gây khó chịu.
many people question the pointlessnesses of certain traditions.
nhiều người đặt câu hỏi về sự vô nghĩa của một số truyền thống.
she expressed her thoughts on the pointlessnesses of modern life.
cô bày tỏ những suy nghĩ của mình về sự vô nghĩa của cuộc sống hiện đại.
his speech highlighted the pointlessnesses of consumerism.
phần trình bày của anh ấy làm nổi bật sự vô nghĩa của chủ nghĩa tiêu dùng.
we often overlook the pointlessnesses of our daily routines.
chúng ta thường bỏ qua sự vô nghĩa của những thói quen hàng ngày của chúng ta.
the pointlessnesses of excessive competition can harm teamwork.
sự vô nghĩa của sự cạnh tranh quá mức có thể gây hại cho sự hợp tác.
he pondered the pointlessnesses of arguing over trivial matters.
anh ta suy nghĩ về sự vô nghĩa của việc tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt.
they discussed the pointlessnesses of worrying about the future.
họ thảo luận về sự vô nghĩa của việc lo lắng về tương lai.
recognizing the pointlessnesses of certain goals can lead to clarity.
nhận ra sự vô nghĩa của một số mục tiêu nhất định có thể dẫn đến sự rõ ràng.
he often writes about the pointlessnesses of societal expectations.
anh ấy thường xuyên viết về sự vô nghĩa của những kỳ vọng của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay