poising for action
sẵn sàng hành động
poising to strike
sẵn sàng tấn công
poising for success
sẵn sàng đạt được thành công
poising to jump
sẵn sàng nhảy
poising for impact
sẵn sàng tác động
poising to lead
sẵn sàng dẫn đầu
poising for change
sẵn sàng thay đổi
poising to react
sẵn sàng phản ứng
poising for growth
sẵn sàng phát triển
poising to perform
sẵn sàng thể hiện
she is poising herself for a big leap in her career.
Cô ấy đang chuẩn bị cho một bước tiến lớn trong sự nghiệp của mình.
the athlete is poising to break the world record.
Vận động viên đang chuẩn bị phá kỷ lục thế giới.
he is poising his arguments carefully before the debate.
Anh ấy đang chuẩn bị các lập luận của mình một cách cẩn thận trước cuộc tranh luận.
the company is poising for expansion into new markets.
Công ty đang chuẩn bị mở rộng sang thị trường mới.
she is poising herself to give a powerful presentation.
Cô ấy đang chuẩn bị để có một bài thuyết trình mạnh mẽ.
the bird is poising on the branch, ready to fly.
Con chim đang đậu trên cành, sẵn sàng bay.
he is poising to make his move in the chess game.
Anh ấy đang chuẩn bị thực hiện nước đi của mình trong ván cờ.
they are poising to launch their new product next month.
Họ đang chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới của họ vào tháng tới.
the team is poising for a comeback after the last defeat.
Đội đang chuẩn bị có một sự trở lại sau thất bại cuối cùng.
she is poising herself to take on new challenges.
Cô ấy đang chuẩn bị đối mặt với những thử thách mới.
poising for action
sẵn sàng hành động
poising to strike
sẵn sàng tấn công
poising for success
sẵn sàng đạt được thành công
poising to jump
sẵn sàng nhảy
poising for impact
sẵn sàng tác động
poising to lead
sẵn sàng dẫn đầu
poising for change
sẵn sàng thay đổi
poising to react
sẵn sàng phản ứng
poising for growth
sẵn sàng phát triển
poising to perform
sẵn sàng thể hiện
she is poising herself for a big leap in her career.
Cô ấy đang chuẩn bị cho một bước tiến lớn trong sự nghiệp của mình.
the athlete is poising to break the world record.
Vận động viên đang chuẩn bị phá kỷ lục thế giới.
he is poising his arguments carefully before the debate.
Anh ấy đang chuẩn bị các lập luận của mình một cách cẩn thận trước cuộc tranh luận.
the company is poising for expansion into new markets.
Công ty đang chuẩn bị mở rộng sang thị trường mới.
she is poising herself to give a powerful presentation.
Cô ấy đang chuẩn bị để có một bài thuyết trình mạnh mẽ.
the bird is poising on the branch, ready to fly.
Con chim đang đậu trên cành, sẵn sàng bay.
he is poising to make his move in the chess game.
Anh ấy đang chuẩn bị thực hiện nước đi của mình trong ván cờ.
they are poising to launch their new product next month.
Họ đang chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới của họ vào tháng tới.
the team is poising for a comeback after the last defeat.
Đội đang chuẩn bị có một sự trở lại sau thất bại cuối cùng.
she is poising herself to take on new challenges.
Cô ấy đang chuẩn bị đối mặt với những thử thách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay