poising

[Mỹ]/ˈpɔɪzɪŋ/
[Anh]/ˈpɔɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cân bằng (hiện tại phân từ của poise); duy trì một vị trí; nắm chặt; ổn định

Cụm từ & Cách kết hợp

poising for action

sẵn sàng hành động

poising to strike

sẵn sàng tấn công

poising for success

sẵn sàng đạt được thành công

poising to jump

sẵn sàng nhảy

poising for impact

sẵn sàng tác động

poising to lead

sẵn sàng dẫn đầu

poising for change

sẵn sàng thay đổi

poising to react

sẵn sàng phản ứng

poising for growth

sẵn sàng phát triển

poising to perform

sẵn sàng thể hiện

Câu ví dụ

she is poising herself for a big leap in her career.

Cô ấy đang chuẩn bị cho một bước tiến lớn trong sự nghiệp của mình.

the athlete is poising to break the world record.

Vận động viên đang chuẩn bị phá kỷ lục thế giới.

he is poising his arguments carefully before the debate.

Anh ấy đang chuẩn bị các lập luận của mình một cách cẩn thận trước cuộc tranh luận.

the company is poising for expansion into new markets.

Công ty đang chuẩn bị mở rộng sang thị trường mới.

she is poising herself to give a powerful presentation.

Cô ấy đang chuẩn bị để có một bài thuyết trình mạnh mẽ.

the bird is poising on the branch, ready to fly.

Con chim đang đậu trên cành, sẵn sàng bay.

he is poising to make his move in the chess game.

Anh ấy đang chuẩn bị thực hiện nước đi của mình trong ván cờ.

they are poising to launch their new product next month.

Họ đang chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới của họ vào tháng tới.

the team is poising for a comeback after the last defeat.

Đội đang chuẩn bị có một sự trở lại sau thất bại cuối cùng.

she is poising herself to take on new challenges.

Cô ấy đang chuẩn bị đối mặt với những thử thách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay