pokeweed

[Mỹ]/ˈpəʊkwiːd/
[Anh]/ˈpoʊkwiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây của Mỹ có rễ và quả độc
Các dạng của từ
số nhiềupokeweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

pokeweed berries

quả mọng của cây thường xuân

pokeweed extract

chiết xuất cây thường xuân

pokeweed roots

rễ cây thường xuân

pokeweed juice

nước ép cây thường xuân

pokeweed leaves

lá cây thường xuân

pokeweed plant

cây thường xuân

pokeweed poison

độc tố cây thường xuân

pokeweed salad

salad cây thường xuân

pokeweed tea

trà cây thường xuân

pokeweed uses

công dụng của cây thường xuân

Câu ví dụ

pokeweed can be toxic if ingested in large quantities.

Cây tầm xa can gây độc nếu ăn phải với số lượng lớn.

the berries of pokeweed are often mistaken for edible fruit.

Quả mọng của cây tầm xa thường bị nhầm lẫn với trái cây ăn được.

pokeweed grows abundantly in the wild.

Cây tầm xa mọc rất nhiều trong tự nhiên.

children should be taught to avoid pokeweed.

Trẻ em nên được dạy để tránh cây tầm xa.

pokeweed has historical uses in traditional medicine.

Cây tầm xa có lịch sử sử dụng trong y học truyền thống.

the roots of pokeweed can be used for dyeing fabrics.

Rễ cây tầm xa có thể được sử dụng để nhuộm vải.

many animals avoid eating pokeweed due to its toxicity.

Nhiều động vật tránh ăn cây tầm xa vì độ độc của nó.

pokeweed can spread quickly in gardens if not controlled.

Cây tầm xa có thể lan nhanh trong vườn nếu không được kiểm soát.

some people use pokeweed in herbal remedies.

Một số người sử dụng cây tầm xa trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

be cautious when handling pokeweed, as it can cause skin irritation.

Cẩn thận khi xử lý cây tầm xa, vì nó có thể gây kích ứng da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay