polaroids

[Mỹ]/ˈpəʊləˌrɔɪd/
[Anh]/ˈpoləˌrɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tấm phân cực nhân tạo; máy ảnh Polaroid tức thì

Cụm từ & Cách kết hợp

polaroid camera

máy ảnh lấy ngay

polaroid picture

ảnh lấy ngay

Câu ví dụ

a small Polaroid snapshot.

một bức ảnh chụp nhanh Polaroid nhỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay