polepiece design
thiết kế phần cực
polepiece assembly
lắp ráp phần cực
polepiece gap
khoảng cách phần cực
polepiece material
vật liệu phần cực
polepiece alignment
căn chỉnh phần cực
polepiece structure
cấu trúc phần cực
polepiece type
loại phần cực
polepiece installation
lắp đặt phần cực
polepiece function
chức năng của phần cực
polepiece adjustment
điều chỉnh phần cực
the polepiece of the magnet was damaged during the experiment.
phần cực của nam châm đã bị hư hỏng trong quá trình thí nghiệm.
we need to replace the polepiece to improve the device's performance.
chúng tôi cần phải thay thế phần cực để cải thiện hiệu suất của thiết bị.
the polepiece plays a crucial role in the magnetic circuit.
phần cực đóng vai trò quan trọng trong mạch từ.
adjusting the polepiece can enhance the efficiency of the motor.
điều chỉnh phần cực có thể nâng cao hiệu quả của động cơ.
make sure the polepiece is aligned correctly before testing.
đảm bảo rằng phần cực được căn chỉnh chính xác trước khi thử nghiệm.
the design of the polepiece affects the overall performance.
thiết kế của phần cực ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
he explained how the polepiece interacts with the coil.
anh ấy giải thích cách phần cực tương tác với cuộn dây.
replacing the polepiece can restore the original functionality.
thay thế phần cực có thể khôi phục lại chức năng ban đầu.
the technician inspected the polepiece for any signs of wear.
kỹ thuật viên đã kiểm tra phần cực xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
understanding the role of the polepiece is essential for engineers.
hiểu vai trò của phần cực là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
polepiece design
thiết kế phần cực
polepiece assembly
lắp ráp phần cực
polepiece gap
khoảng cách phần cực
polepiece material
vật liệu phần cực
polepiece alignment
căn chỉnh phần cực
polepiece structure
cấu trúc phần cực
polepiece type
loại phần cực
polepiece installation
lắp đặt phần cực
polepiece function
chức năng của phần cực
polepiece adjustment
điều chỉnh phần cực
the polepiece of the magnet was damaged during the experiment.
phần cực của nam châm đã bị hư hỏng trong quá trình thí nghiệm.
we need to replace the polepiece to improve the device's performance.
chúng tôi cần phải thay thế phần cực để cải thiện hiệu suất của thiết bị.
the polepiece plays a crucial role in the magnetic circuit.
phần cực đóng vai trò quan trọng trong mạch từ.
adjusting the polepiece can enhance the efficiency of the motor.
điều chỉnh phần cực có thể nâng cao hiệu quả của động cơ.
make sure the polepiece is aligned correctly before testing.
đảm bảo rằng phần cực được căn chỉnh chính xác trước khi thử nghiệm.
the design of the polepiece affects the overall performance.
thiết kế của phần cực ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
he explained how the polepiece interacts with the coil.
anh ấy giải thích cách phần cực tương tác với cuộn dây.
replacing the polepiece can restore the original functionality.
thay thế phần cực có thể khôi phục lại chức năng ban đầu.
the technician inspected the polepiece for any signs of wear.
kỹ thuật viên đã kiểm tra phần cực xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
understanding the role of the polepiece is essential for engineers.
hiểu vai trò của phần cực là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay