polio

[Mỹ]/'pəʊlɪəʊ/
[Anh]/'polɪo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bại liệt

Cụm từ & Cách kết hợp

polio vaccine

vắc-xin bại liệt

post-polio syndrome

hội chứng bại liệt sau

Câu ví dụ

She was struck down by polio at the age of four.

Cô ấy bị mắc bệnh bại liệt khi mới bốn tuổi.

a live vaccine containing the polio virus

vắc-xin sống chứa virus bại liệt

The polio vaccine has saved millions of lives.

Vắc-xin phòng bệnh bại liệt đã cứu sống hàng triệu người.

Children have been routinely immunized against polio since 1958.

Trẻ em đã được tiêm phòng thường xuyên chống lại bệnh bại liệt kể từ năm 1958.

Objective Analyzing the quality condition and problems of trivalent Oral Polio Vaccine dragee(TOPV)(after implemented National Lot Release,and evaluating the quality of TOPV.

Mục tiêu: Phân tích tình trạng chất lượng và các vấn đề của viên dragee vắc-xin bại liệt uống ba giá trị (TOPV) (sau khi thực hiện Giải phóng Lô quốc gia và đánh giá chất lượng của TOPV.

The polio vaccine has helped eradicate the disease in many countries.

Vắc-xin phòng bệnh bại liệt đã giúp loại bỏ bệnh ở nhiều quốc gia.

Polio can cause paralysis in the arms and legs.

Bại liệt có thể gây ra liệt ở tay và chân.

She contracted polio as a child and has had to use a wheelchair ever since.

Cô ấy mắc bệnh bại liệt khi còn nhỏ và từ đó phải sử dụng xe lăn.

Polio outbreaks can occur in areas with low vaccination rates.

Các đợt bùng phát bệnh bại liệt có thể xảy ra ở những khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp.

The global effort to eradicate polio is ongoing.

Nỗ lực toàn cầu nhằm loại bỏ bệnh bại liệt vẫn đang tiếp diễn.

Polio survivors may experience long-term health complications.

Những người sống sót sau bệnh bại liệt có thể gặp phải các biến chứng sức khỏe lâu dài.

Health workers administer the polio vaccine to children in high-risk areas.

Nhân viên y tế tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt cho trẻ em ở những khu vực có nguy cơ cao.

The symptoms of polio can vary from mild to severe.

Các triệu chứng của bệnh bại liệt có thể khác nhau từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Polio is a highly contagious viral infection.

Bại liệt là một bệnh nhiễm virus rất dễ lây lan.

Efforts to eliminate polio have been successful in many countries.

Những nỗ lực nhằm loại bỏ bệnh bại liệt đã thành công ở nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay