polises

[Mỹ]/ˈpɒlɪsiːz/
[Anh]/ˈpɑːlɪsɪz/

Dịch

n.các thành phố - nhà nước; (Polis) một tên riêng

Cụm từ & Cách kết hợp

city polises

các thành phố

local polises

các thành phố địa phương

urban polises

các thành phố đô thị

public polises

các thành phố công cộng

regional polises

các thành phố khu vực

state polises

các thành phố tiểu bang

national polises

các thành phố quốc gia

federal polises

các thành phố liên bang

Câu ví dụ

many polises have implemented new environmental regulations.

Nhiều thành phố đã thực hiện các quy định mới về môi trường.

polises are often judged by their crime rates.

Các thành phố thường được đánh giá dựa trên tỷ lệ tội phạm của họ.

in ancient times, polises were independent city-states.

Trong thời cổ đại, các thành phố là các quốc gia - thành phố độc lập.

polises collaborate to improve public transportation systems.

Các thành phố hợp tác để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.

economic growth in polises can lead to better living standards.

Sự tăng trưởng kinh tế ở các thành phố có thể dẫn đến mức sống tốt hơn.

polises often face challenges related to urban planning.

Các thành phố thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến quy hoạch đô thị.

many polises are investing in renewable energy sources.

Nhiều thành phố đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.

polises need to address issues of housing affordability.

Các thành phố cần giải quyết các vấn đề về khả năng chi trả nhà ở.

public safety is a top priority for many polises.

An toàn công cộng là ưu tiên hàng đầu của nhiều thành phố.

polises around the world are adapting to climate change.

Các thành phố trên khắp thế giới đang thích ứng với biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay