| số nhiều | politicos |
The politico made a controversial statement during the press conference.
Nhà chính trị đã đưa ra một phát ngôn gây tranh cãi trong cuộc họp báo.
The politico is known for his strong stance on environmental issues.
Nhà chính trị nổi tiếng với quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
The politico was caught in a corruption scandal.
Nhà chính trị đã bị vướng vào một vụ bê bối tham nhũng.
The politico's policies have received mixed reviews from the public.
Các chính sách của nhà chính trị đã nhận được những đánh giá trái chiều từ công chúng.
The politico announced his candidacy for the upcoming election.
Nhà chính trị đã thông báo về việc ứng cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
The politico is under investigation for alleged misconduct.
Nhà chính trị đang bị điều tra về hành vi sai trái bị cáo buộc.
The politico's speech resonated with the audience.
Bài phát biểu của nhà chính trị đã vang vọng với khán giả.
The politico's decision sparked protests across the country.
Quyết định của nhà chính trị đã gây ra các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.
The politico's popularity has been declining in recent polls.
Mức độ phổ biến của nhà chính trị đã giảm trong các cuộc thăm dò gần đây.
The politico's term in office will end next year.
Nhiệm kỳ tại chức của nhà chính trị sẽ kết thúc vào năm tới.
The politico made a controversial statement during the press conference.
Nhà chính trị đã đưa ra một phát ngôn gây tranh cãi trong cuộc họp báo.
The politico is known for his strong stance on environmental issues.
Nhà chính trị nổi tiếng với quan điểm mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
The politico was caught in a corruption scandal.
Nhà chính trị đã bị vướng vào một vụ bê bối tham nhũng.
The politico's policies have received mixed reviews from the public.
Các chính sách của nhà chính trị đã nhận được những đánh giá trái chiều từ công chúng.
The politico announced his candidacy for the upcoming election.
Nhà chính trị đã thông báo về việc ứng cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
The politico is under investigation for alleged misconduct.
Nhà chính trị đang bị điều tra về hành vi sai trái bị cáo buộc.
The politico's speech resonated with the audience.
Bài phát biểu của nhà chính trị đã vang vọng với khán giả.
The politico's decision sparked protests across the country.
Quyết định của nhà chính trị đã gây ra các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.
The politico's popularity has been declining in recent polls.
Mức độ phổ biến của nhà chính trị đã giảm trong các cuộc thăm dò gần đây.
The politico's term in office will end next year.
Nhiệm kỳ tại chức của nhà chính trị sẽ kết thúc vào năm tới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now