pollinating insects
các loài côn trùng thụ phấn
pollinating flowers
các loài hoa thụ phấn
pollinating bees
các loài ong thụ phấn
pollinating plants
các loài thực vật thụ phấn
pollinating activities
các hoạt động thụ phấn
pollinating species
các loài thụ phấn
pollinating agents
các tác nhân thụ phấn
pollinating process
quá trình thụ phấn
pollinating methods
các phương pháp thụ phấn
pollinating ecosystem
hệ sinh thái thụ phấn
the bees are pollinating the flowers in the garden.
những con ong đang thụ phấn cho những bông hoa trong vườn.
pollinating insects play a crucial role in agriculture.
các loài côn trùng thụ phấn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
farmers rely on pollinating animals for better crop yields.
những người nông dân dựa vào động vật thụ phấn để có năng suất cây trồng tốt hơn.
many plants depend on wind for pollinating their flowers.
nhiều loài thực vật phụ thuộc vào gió để thụ phấn cho hoa của chúng.
pollinating is essential for the reproduction of flowering plants.
thụ phấn rất cần thiết cho sự sinh sản của các loài thực vật có hoa.
birds can also be effective at pollinating certain types of flowers.
chim cũng có thể hiệu quả trong việc thụ phấn cho một số loại hoa nhất định.
pollinating activities increase biodiversity in ecosystems.
các hoạt động thụ phấn làm tăng tính đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái.
without pollinating species, many fruits would not exist.
thiếu các loài thụ phấn, nhiều loại trái cây sẽ không tồn tại.
educating people about pollinating can help protect the environment.
việc giáo dục mọi người về thụ phấn có thể giúp bảo vệ môi trường.
we should create habitats that support pollinating wildlife.
chúng ta nên tạo ra các môi trường sống hỗ trợ động vật hoang dã thụ phấn.
pollinating insects
các loài côn trùng thụ phấn
pollinating flowers
các loài hoa thụ phấn
pollinating bees
các loài ong thụ phấn
pollinating plants
các loài thực vật thụ phấn
pollinating activities
các hoạt động thụ phấn
pollinating species
các loài thụ phấn
pollinating agents
các tác nhân thụ phấn
pollinating process
quá trình thụ phấn
pollinating methods
các phương pháp thụ phấn
pollinating ecosystem
hệ sinh thái thụ phấn
the bees are pollinating the flowers in the garden.
những con ong đang thụ phấn cho những bông hoa trong vườn.
pollinating insects play a crucial role in agriculture.
các loài côn trùng thụ phấn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
farmers rely on pollinating animals for better crop yields.
những người nông dân dựa vào động vật thụ phấn để có năng suất cây trồng tốt hơn.
many plants depend on wind for pollinating their flowers.
nhiều loài thực vật phụ thuộc vào gió để thụ phấn cho hoa của chúng.
pollinating is essential for the reproduction of flowering plants.
thụ phấn rất cần thiết cho sự sinh sản của các loài thực vật có hoa.
birds can also be effective at pollinating certain types of flowers.
chim cũng có thể hiệu quả trong việc thụ phấn cho một số loại hoa nhất định.
pollinating activities increase biodiversity in ecosystems.
các hoạt động thụ phấn làm tăng tính đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái.
without pollinating species, many fruits would not exist.
thiếu các loài thụ phấn, nhiều loại trái cây sẽ không tồn tại.
educating people about pollinating can help protect the environment.
việc giáo dục mọi người về thụ phấn có thể giúp bảo vệ môi trường.
we should create habitats that support pollinating wildlife.
chúng ta nên tạo ra các môi trường sống hỗ trợ động vật hoang dã thụ phấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay