| số nhiều | pollsters |
Pollsters massaged the numbers to favor their candidate.
Các chuyên gia thăm dò dư luận đã thao túng các con số để thiên về ứng cử viên của họ.
The pollster conducted a survey to gather public opinion.
Người thăm dò dư luận đã tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến của công chúng.
The pollster predicted the election results with high accuracy.
Người thăm dò dư luận đã dự đoán kết quả bầu cử với độ chính xác cao.
The pollster analyzed the data collected from the survey.
Người thăm dò dư luận đã phân tích dữ liệu thu thập được từ cuộc khảo sát.
The pollster's findings were published in the newspaper.
Kết quả của người thăm dò dư luận đã được đăng tải trên báo.
The pollster's methodology was questioned by some critics.
Phương pháp của người thăm dò dư luận đã bị một số nhà phê bình đặt câu hỏi.
The pollster's report influenced public perception of the issue.
Báo cáo của người thăm dò dư luận đã ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về vấn đề này.
The pollster interviewed a diverse group of participants for the study.
Người thăm dò dư luận đã phỏng vấn một nhóm người tham gia đa dạng cho nghiên cứu.
The pollster used statistical analysis to interpret the survey results.
Người thăm dò dư luận đã sử dụng phân tích thống kê để giải thích kết quả khảo sát.
The pollster's reputation for accuracy made them a trusted source of information.
Uy tín của người thăm dò dư luận về độ chính xác đã khiến họ trở thành một nguồn thông tin đáng tin cậy.
The pollster's predictions were in line with the actual outcome of the election.
Những dự đoán của người thăm dò dư luận phù hợp với kết quả thực tế của cuộc bầu cử.
Pollsters massaged the numbers to favor their candidate.
Các chuyên gia thăm dò dư luận đã thao túng các con số để thiên về ứng cử viên của họ.
The pollster conducted a survey to gather public opinion.
Người thăm dò dư luận đã tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến của công chúng.
The pollster predicted the election results with high accuracy.
Người thăm dò dư luận đã dự đoán kết quả bầu cử với độ chính xác cao.
The pollster analyzed the data collected from the survey.
Người thăm dò dư luận đã phân tích dữ liệu thu thập được từ cuộc khảo sát.
The pollster's findings were published in the newspaper.
Kết quả của người thăm dò dư luận đã được đăng tải trên báo.
The pollster's methodology was questioned by some critics.
Phương pháp của người thăm dò dư luận đã bị một số nhà phê bình đặt câu hỏi.
The pollster's report influenced public perception of the issue.
Báo cáo của người thăm dò dư luận đã ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về vấn đề này.
The pollster interviewed a diverse group of participants for the study.
Người thăm dò dư luận đã phỏng vấn một nhóm người tham gia đa dạng cho nghiên cứu.
The pollster used statistical analysis to interpret the survey results.
Người thăm dò dư luận đã sử dụng phân tích thống kê để giải thích kết quả khảo sát.
The pollster's reputation for accuracy made them a trusted source of information.
Uy tín của người thăm dò dư luận về độ chính xác đã khiến họ trở thành một nguồn thông tin đáng tin cậy.
The pollster's predictions were in line with the actual outcome of the election.
Những dự đoán của người thăm dò dư luận phù hợp với kết quả thực tế của cuộc bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay