polyblock

[Mỹ]/ˈpɒlɪblɒk/
[Anh]/ˈpɑːlɪblɑk/

Dịch

n. một loại phản ứng song song được sử dụng trong tổng hợp hóa học
v. sử dụng một lò phản ứng polyblock để thực hiện các phản ứng song song
Các dạng của từ
số nhiềupolyblocks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay