polycarp

[Mỹ]/ˈpɒlɪkɑːp/
[Anh]/ˈpɑlɪkɑrp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

nouna loại động vật không xương sống có nhiều tuyến quả.
Word Forms
số nhiềupolycarps

Cụm từ & Cách kết hợp

polycarp growth

sự phát triển của polycarp

polycarp species

các loài polycarp

polycarp cultivation

trồng trọt polycarp

polycarp habitat

môi trường sống của polycarp

polycarp research

nghiên cứu về polycarp

polycarp characteristics

các đặc điểm của polycarp

polycarp features

các đặc trưng của polycarp

polycarp varieties

các giống polycarp

polycarp identification

nhận dạng polycarp

polycarp ecosystem

hệ sinh thái polycarp

Câu ví dụ

polycarp is a common name in some cultures.

Polycarp là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

many people admire the teachings of polycarp.

Nhiều người ngưỡng mộ những lời dạy của Polycarp.

polycarp's writings have influenced many generations.

Những bài viết của Polycarp đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.

there is a church named after polycarp.

Có một nhà thờ được đặt tên theo Polycarp.

polycarp was known for his strong faith.

Polycarp nổi tiếng với đức tin mạnh mẽ của mình.

historians often discuss the life of polycarp.

Các nhà sử học thường thảo luận về cuộc đời của Polycarp.

polycarp is celebrated in various christian traditions.

Polycarp được tôn vinh trong các truyền thống đạo Cơ đốc khác nhau.

people often refer to polycarp as a martyr.

Người ta thường nhắc đến Polycarp như một vị tử đạo.

polycarp's legacy continues to inspire many.

Di sản của Polycarp tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều người.

in some texts, polycarp is mentioned alongside other saints.

Trong một số văn bản, Polycarp được nhắc đến cùng với những vị thánh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay