polycation

[Mỹ]/ˌpɒliˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌpɑːliˈkeɪʃən/

Dịch

n. một ion hoặc phân tử mang điện tích dương có thể liên kết với các loài mang điện tích âm
Word Forms
số nhiềupolycations

Cụm từ & Cách kết hợp

polycation solution

dung dịch polycation

polycation interaction

tương tác polycation

polycation complex

phức hợp polycation

polycation coating

lớp phủ polycation

polycation delivery

phân phối polycation

polycation synthesis

nguyên hợp polycation

polycation stability

độ ổn định của polycation

polycation nanoparticle

nanoparticle polycation

polycation gel

gel polycation

polycation aggregation

tự kết tập polycation

Câu ví dụ

the polycation can enhance the stability of the nanoparticles.

polycation có thể tăng cường độ ổn định của các hạt nano.

in the experiment, the polycation was used to modify the surface properties.

trong thí nghiệm, polycation được sử dụng để sửa đổi các tính chất bề mặt.

researchers are studying the interaction between polycation and dna.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tương tác giữa polycation và dna.

the use of polycation in drug delivery systems has shown promising results.

việc sử dụng polycation trong các hệ thống phân phối thuốc đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

polycationic compounds are often used in gene therapy applications.

các hợp chất polycation thường được sử dụng trong các ứng dụng trị liệu gen.

the polycation's charge density affects its binding affinity.

mật độ điện tích của polycation ảnh hưởng đến ái lực liên kết của nó.

polycation can be synthesized through various chemical methods.

polycation có thể được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp hóa học khác nhau.

understanding the behavior of polycation in solution is crucial for applications.

hiểu được hành vi của polycation trong dung dịch là rất quan trọng cho các ứng dụng.

polycation interacts with negatively charged surfaces effectively.

polycation tương tác hiệu quả với các bề mặt mang điện tích âm.

the formulation includes a polycation to improve adhesion.

công thức bao gồm polycation để cải thiện độ bám dính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay