polychaetous

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈkiːtəs/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈkiːtəs/

Dịch

adj. liên quan đến polychaetes, một lớp giun annelid

Cụm từ & Cách kết hợp

polychaetous worm

giun nhiều đốt

polychaetous species

loài giun nhiều đốt

polychaetous annelid

giun đốt nhiều khía

polychaetous marine

hải sinh giun nhiều đốt

polychaetous habitat

môi trường sống của giun nhiều đốt

polychaetous diversity

đa dạng sinh học của giun nhiều đốt

polychaetous group

nhóm giun nhiều đốt

polychaetous class

lớp giun nhiều đốt

polychaetous fauna

thế giới động vật giun nhiều đốt

polychaetous characteristics

đặc điểm của giun nhiều đốt

Câu ví dụ

polychaetous worms are important in marine ecosystems.

Giun nhiều đốt là những loài quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

many polychaetous species exhibit remarkable adaptations.

Nhiều loài giun nhiều đốt thể hiện những khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

researchers study polychaetous organisms to understand biodiversity.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài giun nhiều đốt để hiểu về đa dạng sinh học.

polychaetous annelids play a role in sediment turnover.

Giun nhiều đốt đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa trầm tích.

some polychaetous species are bioluminescent.

Một số loài giun nhiều đốt có khả năng phát quang sinh học.

polychaetous marine life can be found in various habitats.

Động vật biển thuộc họ giun nhiều đốt có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

polychaetous worms are often used as bait in fishing.

Giun nhiều đốt thường được sử dụng làm mồi câu trong đánh bắt cá.

studying polychaetous anatomy reveals their complex structures.

Nghiên cứu giải phẫu của giun nhiều đốt cho thấy cấu trúc phức tạp của chúng.

polychaetous species can indicate environmental health.

Các loài giun nhiều đốt có thể cho biết tình trạng sức khỏe của môi trường.

some polychaetous worms form symbiotic relationships with corals.

Một số loài giun nhiều đốt hình thành các mối quan hệ cộng sinh với san hô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay