polyglotness

[Mỹ]//ˈpɒl.i.ɡlɒt.nəs//
[Anh]//ˈpɑː.li.ɡlɑːt.nəs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

my polyglotness

your polyglotness

his polyglotness

her polyglotness

their polyglotness

the polyglotness

such polyglotness

true polyglotness

natural polyglotness

polyglotnesses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay