polyhidroses

[Mỹ]/pɔlihai'drəʊsiːz/
[Anh]/pɔlihai'droʊsiz/

Dịch

n. số nhiều của polyhidrosis; tình trạng đổ mồ hôi quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

polyhidroses treatment

điều trị đa뇨

polyhidroses symptoms

triệu chứng đa뇨

polyhidroses causes

nguyên nhân đa뇨

polyhidroses diagnosis

chẩn đoán đa뇨

polyhidroses management

quản lý đa뇨

polyhidroses condition

tình trạng đa뇨

polyhidroses remedies

phương pháp điều trị đa뇨

polyhidroses research

nghiên cứu về đa뇨

polyhidroses effects

tác động của đa뇨

polyhidroses solutions

giải pháp cho đa뇨

Câu ví dụ

polyhidroses can lead to various health complications.

bệnh đa lông có thể dẫn đến nhiều biến chứng sức khỏe.

patients with polyhidroses often experience excessive sweating.

bệnh nhân bị đa lông thường xuyên trải qua tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều.

managing polyhidroses requires a comprehensive treatment plan.

điều trị đa lông đòi hỏi một kế hoạch điều trị toàn diện.

doctors may recommend lifestyle changes for polyhidroses.

các bác sĩ có thể đề nghị những thay đổi lối sống cho những người bị đa lông.

research on polyhidroses is still ongoing.

nghiên cứu về đa lông vẫn đang tiếp tục.

polyhidroses can affect a person's quality of life.

đa lông có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của một người.

some medications can help alleviate symptoms of polyhidroses.

một số loại thuốc có thể giúp làm giảm các triệu chứng của đa lông.

awareness of polyhidroses is crucial for early diagnosis.

việc nâng cao nhận thức về đa lông rất quan trọng để chẩn đoán sớm.

polyhidroses may require specialized medical attention.

đa lông có thể cần được chăm sóc y tế chuyên khoa.

support groups can be beneficial for those with polyhidroses.

các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người bị đa lông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay